-
Galacto-oligosaccharide/GOS CAS:6587-31-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
GOS là một loại galacto-oligosaccharide có thành phần rất giống với sữa mẹ, và được quảng bá rộng rãi để sử dụng trong sữa công thức và thực phẩm chức năng cho trẻ sơ sinh nhờ sự kết hợp giữa lợi ích và độ an toàn của nó.
-
Kali Lactat CAS:996-31-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali lactat là một hợp chất có công thức KC3H5O3, hay H3C-CHOH-COOK. Nó là muối kali của axit lactic. Nó được sản xuất bằng cách trung hòa axit lactic được lên men từ nguồn đường. Nó có mã số E là “E326”. Kali lactat là một sản phẩm dạng lỏng, thường có hàm lượng chất rắn 60% nhưng cũng có thể có hàm lượng chất rắn lên đến 78%.
-
Nhà sản xuất và nhà cung cấp kẽm cacbonat CAS:3486-35-9
Kẽm cacbonat, dạng bột mịn màu trắng, không mùi. Là thành phần chính của calamine và các khoáng chất thứ cấp hình thành trong quá trình phong hóa hoặc oxy hóa quặng kẽm, kẽm cacbonat cơ bản đôi khi được dùng thay thế cho đá cacbonat và có thể cấu thành quặng kẽm.
-
Neohesperidine Dihydrochalcone/Neohesperidin DC/NHDC CAS:20702-77-6
Neohesperidin dihydrochalcone là một thành viên của nhóm dihydrochalcone, có cấu trúc là 3,2′,4′,6′-tetrahydroxy-4-methoxydihydrochalcone gắn với gốc neohesperidosyl ở vị trí 4′ thông qua liên kết glycosidic. Chất này được tìm thấy trong cam ngọt. Nó đóng vai trò là chất gây ô nhiễm môi trường, chất ngoại lai, chất chuyển hóa thực vật và chất tạo ngọt. Nó là một neohesperidoside, một dẫn xuất disaccharide và là một thành viên của nhóm dihydrochalcone.
-
Thaumatin CAS:53850-34-3 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Thaumatin là một hỗn hợp các protein ngọt có trong phần thịt quả của cây Thaumatococcus daniellii ở châu Phi. Thaumatin I và II là thành phần chính, nhưng người ta còn biết đến bốn phân tử thaumatin khác. Các protein này có thể được chiết xuất bằng nước. Thaumatin ngọt hơn đường sucrose khoảng 2.000–2.500 lần nhưng vị ngọt kéo dài. Ngoài vị ngọt, nó còn có đặc tính tăng cường hương vị. Nó dễ tan trong nước và có độ ổn định khá tốt.
-
Aspartame/APM CAS:22839-47-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Aspartame là một chất tạo ngọt tổng hợp không chứa calo, được chuyển hóa thành phenylalanine, axit aspartic và methanol trong ruột. Aspartame (80 mg/kg mỗi ngày trong 90 ngày) làm tăng hoạt động của alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) trong huyết tương, gây thoái hóa tế bào gan và thâm nhiễm bạch cầu trong gan, đồng thời làm giảm nồng độ glutathione khử (GSH), glutathione oxy hóa (GSSG) và γ-glutamylcysteine (γ-GC) trong gan ở chuột. Các chế phẩm chứa aspartame đã được sử dụng làm chất tạo ngọt và chất tăng hương vị trong thực phẩm và đồ uống.
-
Axit lactic CAS:50-21-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Axit lactic (axit 2-hydroxypropionic, CH3-CHOH-COOH) là axit hữu cơ phổ biến nhất trong tự nhiên. Do nguyên tử cacbon α bất đối xứng, axit lactic (LA) có hai dạng đồng phân đối quang. Trong số đó, axit L-(+)-lactic quan trọng hơn trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm vì con người chỉ có enzyme L-lactate dehydrogenase. Tính chất hóa học của axit lactic chủ yếu được xác định bởi hai nhóm chức. Bên cạnh tính chất axit trong môi trường nước, tính lưỡng chức (một nhóm axit cacboxylic đầu cuối và một nhóm hydroxyl) cho phép các phân tử axit lactic tạo thành các "chất liên kết" như các đime vòng, trime hoặc các oligome axit lactic dài hơn.
-
Kali Pyrophosphat CAS:7320-34-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali pyrophosphat, còn được gọi là tetranatri pyrophosphat, được điều chế từ quá trình nung chảy dikali photphat, dẫn đến mất đi một phân tử nước. Ở nhiệt độ phòng, nó tồn tại dưới dạng bột hoặc hạt tinh thể màu trắng, có khả năng hút ẩm mạnh trong không khí và dễ tan trong nước nhưng không tan trong etanol. Dung dịch nước của nó có tính kiềm và có tác dụng ức chế sự hư hỏng và lên men thực phẩm.
-
Glycerol CAS:56-81-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Glycerol là một loại rượu ba chức không màu, nhớt, hút ẩm, có vị ngọt. Nó còn được gọi là glycerin hoặc glycerine, trong đó thuật ngữ glycerol được ưa dùng hơn khi chỉ dạng hóa học tinh khiết, còn thuật ngữ glycerin(e) chủ yếu được sử dụng khi hợp chất này được sử dụng thương mại ở nhiều cấp độ khác nhau.
-
Kali Sorbat CAS:590-00-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali sorbat là một muối kali có ion sorbat làm ion đối kháng. Nó đóng vai trò là chất bảo quản thực phẩm kháng khuẩn. Nó chứa (E,E)-sorbat. Kali sorbat được sử dụng như một chất bảo quản kháng khuẩn, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn và nấm trong pho mát, thịt khô, bánh nướng, thạch và siro. Là chất bảo quản trong trái cây sấy khô, kali sorbat thường thay thế sulfur dioxide, chất có vị khó chịu sau khi ăn. Việc bổ sung kali sorbat vào thực phẩm chức năng ức chế vi sinh vật và tăng thời hạn sử dụng. Nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân sử dụng kali sorbat để kéo dài thời hạn sử dụng và ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Hoạt động như một chất ổn định rượu vang, kali sorbat ngăn chặn nấm men lên men sau giai đoạn đóng chai rượu. Bằng cách ức chế quá trình lên men, nó ngừng sản xuất nấm men.
-
Kẽm citrat dihydrat CAS:5990-32-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kẽm citrat dihydrat có thể được sử dụng như chất tăng cường dinh dưỡng, chất bổ sung kẽm, và có thể được sử dụng trong thực phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và điều trị y tế. Kẽm citrat thích hợp để sản xuất viên nén bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm dạng bột trộn như một chất bổ sung kẽm hữu cơ; nhờ chức năng tạo phức chelat, nó có thể làm tăng độ trong và độ chua thanh của nước ép trái cây, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong nước ép trái cây. Đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng trong ngũ cốc và các sản phẩm từ ngũ cốc cũng như muối.
-
Neotame CAS:165450-17-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Neotame là một chất tạo ngọt hòa tan trong nước, không chứa calo, có vị ngọt mạnh, được sử dụng trong đồ uống và thực phẩm. Về cấu trúc, nó có liên quan đến aspartame và ngọt hơn sucrose khoảng 7000–13000 lần, và ngọt hơn aspartame khoảng 30–60 lần, khiến nó trở thành chất tạo ngọt nhân tạo ngọt nhất hiện có. Neotame được cho là có vị ngọt "tinh khiết", trái ngược với vị đắng, vị kim loại thường thấy ở saccharin. Mặc dù neotame có giá trị calo xấp xỉ sucrose (1,2 kJ/g), nhưng lượng nhỏ được sử dụng để đạt được độ ngọt mong muốn trong công thức có nghĩa là nó về cơ bản không chứa calo. Neotame có thể được sử dụng với lượng nhỏ hơn mức cần thiết để tăng hương vị, ví dụ như với hương bạc hà hoặc dâu tây.
