Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2,6-Dichloro-3-nitropyridine CAS:16013-85-7

    2,6-Dichloro-3-nitropyridine CAS:16013-85-7

    2,6-Dichloro-3-nitropyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H2Cl2N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này nổi tiếng với các nhóm thế nitro và clo trên vòng pyridine, làm cho nó có giá trị trong việc phát triển nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.

  • 2,5-Dibromopyrazine CAS:23229-26-7

    2,5-Dibromopyrazine CAS:23229-26-7

    2,5-Dibromopyrazine là một hợp chất hóa học có đặc điểm là hai nguyên tử brom gắn vào vị trí thứ hai và thứ năm của vòng pyrazine. Đặc điểm cấu trúc này mang lại cho phân tử những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.

  • 2-Cyano-3-Chloropyridine CAS:38180-46-0

    2-Cyano-3-Chloropyridine CAS:38180-46-0

    2-Cyano-3-Chloropyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H3ClN2. Nó là một chất rắn màu vàng nhạt thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này chứa một nhóm cyano và một nguyên tử clo gắn với vòng pyridine, làm cho nó có giá trị trong việc phát triển nhiều hợp chất hữu cơ với các tính chất riêng biệt.

     

  • 2-Amino-5-chloropyrazine CAS:33332-29-5

    2-Amino-5-chloropyrazine CAS:33332-29-5

    2-Amino-5-chloropyrazine là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất của pyrazine. Nó chứa một nhóm amino ở vị trí thứ hai và một nguyên tử clo ở vị trí thứ năm của vòng pyrazine. Cấu trúc và tính chất độc đáo của hợp chất này khiến nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.

     

  • 2-AMINO-5-BROMO-46-DIMETHYLPYRIDINE CAS:89856-44-0

    2-AMINO-5-BROMO-46-DIMETHYLPYRIDINE CAS:89856-44-0

    2-Amino-5-Bromo-4,6-Dimethylpyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H10BrN2. Nó là một chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này chứa một nhóm amino, một nguyên tử brom và hai nhóm metyl gắn vào vòng pyridin, làm cho nó có giá trị trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau với các tính chất riêng biệt.

  • 2-Amino-5-bromopyrazine CAS:59489-71-3

    2-Amino-5-bromopyrazine CAS:59489-71-3

    2-Amino-5-bromopyrazine là một hợp chất hóa học thuộc họ pyrazine, có nhóm amino ở vị trí thứ hai và nguyên tử brom ở vị trí thứ năm của vòng pyrazine. Cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của hợp chất này khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.

     

  • 3-Methylquinoline CAS:612-58-8

    3-Methylquinoline CAS:612-58-8

    3-Methylquinoline là một hợp chất thơm có công thức phân tử C10H9N. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thuộc họ quinoline của các hợp chất hữu cơ.

     

  • 2,2,2-Trifluoroethyltrifluoromethanesulfonate CAS:6226-25-1

    2,2,2-Trifluoroethyltrifluoromethanesulfonate CAS:6226-25-1

    2,2,2-Trifluoroethyltrifluoromethanesulfonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4F9O3S. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • Leupeptin CAS:24125-16-4

    Leupeptin CAS:24125-16-4

    Leupeptin là một chất ức chế thuận nghịch của protease, thuộc nhóm các hợp chất được gọi là chất ức chế protease. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học tế bào nhờ khả năng ức chế nhiều loại enzyme phân giải protein, bao gồm protease serine, cysteine ​​và thiol. Leupeptin là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và các dung môi hữu cơ, giúp nó trở nên linh hoạt khi sử dụng trong nhiều thí nghiệm khác nhau. Nó ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường và được biết đến rộng rãi về hiệu quả trong việc bảo vệ protein khỏi bị phân hủy.

  • Lomefloxacin hydrochloride CAS:98079-51-7

    Lomefloxacin hydrochloride CAS:98079-51-7

    Lomefloxacin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lomefloxacin, một loại kháng sinh fluoroquinolone được biết đến với hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương. Công thức này giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định của lomefloxacin, làm cho nó phù hợp để dùng đường uống trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Lomefloxacin hydrochloride hoạt động bằng cách ức chế DNA gyrase của vi khuẩn, do đó làm gián đoạn quá trình sao chép và phiên mã DNA cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn. Nó thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng da do hiệu quả và đặc tính dược động học thuận lợi của nó.

  • Linezolid CAS:165800-03-3

    Linezolid CAS:165800-03-3

    Linezolid là một loại kháng sinh oxazolidinone nổi tiếng với hoạt tính chống lại vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) và enterococci kháng vancomycin (VRE). Thuốc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với RNA ribosome 23S của tiểu đơn vị 50S, dẫn đến tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn. Linezolid có sẵn dưới dạng thuốc uống và thuốc tiêm tĩnh mạch, trở thành một lựa chọn điều trị có giá trị đối với các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm, viêm phổi và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng khác mà trong đó các chủng kháng thuốc là một mối lo ngại.

  • Leupeptin hemisulfate CAS:103476-89-7

    Leupeptin hemisulfate CAS:103476-89-7

    Leupeptin hemisulfate là dạng muối của leupeptin, một chất ức chế protease thuận nghịch được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học tế bào. Hợp chất này được điều chế đặc biệt dưới dạng hemisulfate để tăng cường tính ổn định và khả năng hòa tan trong dung dịch nước. Leupeptin hemisulfate vẫn giữ nguyên các đặc tính ức chế như leupeptin, nhắm mục tiêu hiệu quả vào nhiều loại enzyme phân giải protein để bảo vệ protein khỏi bị phân hủy. Nó thường được sử dụng trong quá trình tinh chế protein, phân giải tế bào và các xét nghiệm hoạt tính protease do độ tin cậy và khả năng tương thích với nhiều quy trình thí nghiệm khác nhau.