-
Hygromycin B CAS:31282-04-9
Hygromycin B là một loại kháng sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces hygroscopicus, thường được sử dụng trong sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. Nó nổi tiếng với khả năng ức chế tổng hợp protein bằng cách can thiệp vào ribosome, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, nấm và tế bào nhân chuẩn bậc cao. Hygromycin B thường được sử dụng như một tác nhân chọn lọc trong kỹ thuật di truyền để xác định các tế bào biến đổi gen đã tích hợp các gen kháng thuốc chống lại loại kháng sinh này.
-
Imipenem khan CAS:64221-86-9
Imipenem khan là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm carbapenem, nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, do đó là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn kháng đa thuốc gây ra. Imipenem khan thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng huyết nhờ khả năng bao phủ rộng rãi cả vi khuẩn gram dương và gram âm.
-
Hexamidine diisethionate CAS:659-40-5
Hexamidine diisethionate là một hợp chất tổng hợp có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng chống lại nhiều vấn đề về da. Thành phần này nổi tiếng với hiệu quả trong việc kiểm soát vi khuẩn và giảm viêm trên da, do đó rất phù hợp để điều trị mụn trứng cá, bệnh chàm và các kích ứng da khác. Hexamidine diisethionate giúp duy trì làn da khỏe mạnh bằng cách giữ cho da sạch sẽ và không bị nhiễm các vi sinh vật có hại, mang lại làn da cân bằng và tươi trẻ.
-
Geldanamycin CAS:30562-34-6
Geldanamycin là một loại kháng sinh tự nhiên có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces hygroscopicus. Nó thuộc nhóm ansamycin benzoquinone và thể hiện đặc tính chống ung thư mạnh mẽ bằng cách ức chế protein sốc nhiệt 90 (Hsp90), một protein hỗ trợ thiết yếu cho sự sống sót của tế bào ung thư. Geldanamycin đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng như một tác nhân điều trị tiềm năng chống lại nhiều loại ung thư khác nhau.
-
Furazolidone CAS:67-45-8
Furazolidone là một loại kháng sinh nitrofuran tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng. Nó thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng trong cả thú y và y học người. Furazolidone hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và ký sinh trùng thông qua việc can thiệp vào các quá trình trao đổi chất của chúng. Kháng sinh này nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số loại ký sinh trùng đơn bào.
-
Halquinol CAS:8067-69-4
Halquinol là một chất kháng khuẩn dùng trong thú y, có đặc tính chống ký sinh trùng và kháng khuẩn. Nó thuộc nhóm các hợp chất 8-hydroxyquinoline và thường được sử dụng trong chăn nuôi gia súc và gia cầm để kiểm soát và ngăn ngừa nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn và ký sinh trùng gây ra. Halquinol giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của vật nuôi bằng cách nhắm mục tiêu vào các tác nhân gây bệnh cụ thể trong đường tiêu hóa.
-
Geneticin disulfat (G418 sulfat) CAS:108321-42-2
Geneticin disulfate, còn được gọi là G418 sulfate, là một loại kháng sinh mạnh có nguồn gốc từ Micromonospora rhodorangea. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử như một chất chọn lọc cho hệ thống nuôi cấy tế bào. Geneticin disulfate ức chế quá trình tổng hợp protein trong tế bào nhân sơ và nhân thực bằng cách liên kết với ribosome, do đó rất có giá trị trong việc chọn lọc các tế bào biến đổi gen biểu hiện gen kháng thuốc.
-
Imipenem monohydrat CAS:74431-23-5
Imipenem monohydrate là một loại kháng sinh phổ rộng mạnh thuộc nhóm carbapenem, hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, do đó rất có giá trị trong điều trị các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn kháng đa thuốc gây ra. Imipenem monohydrate thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng phức tạp trong ổ bụng, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng huyết nhờ khả năng bao phủ rộng rãi cả vi khuẩn gram dương và gram âm.
-
Gramicidin CAS:1405-97-6
Gramicidin là một loại kháng sinh peptide được sản xuất bởi vi khuẩn Bacillus brevis. Nó thuộc nhóm lipopeptide vòng và được biết đến với đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn Gram dương. Gramicidin phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến rò rỉ các chất bên trong tế bào và cuối cùng là gây chết tế bào. Nó thường được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da, đặc biệt là trong các sản phẩm kết hợp, để điều trị các nhiễm trùng bề mặt.
-
Malonamide CAS:108-13-4
Malonamide là một hợp chất có công thức hóa học C3H6N2O, được biết đến với ứng dụng như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nó bao gồm hai nhóm amide gắn vào khung axit malonic. Malonamide thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và công nghiệp hóa chất nông nghiệp do khả năng phản ứng đa dạng và khả năng tạo thành các cấu trúc phân tử phức tạp.
-
H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine,4-bromo- CAS:348640-06-2
H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H6BrN. Nó thuộc lớp pyrrolopyridine của các hợp chất dị vòng và có một nguyên tử brom ở vị trí 4. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc phức tạp và tầm quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong việc điều chế nhiều phân tử khác nhau nhờ khả năng phản ứng độc đáo và các ứng dụng tiềm năng của nó.
-
Methyl4-amino-2-methoxybenzoate CAS:27492-84-8
Methyl 4-amino-2-methoxybenzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11NO3. Nó bao gồm một dẫn xuất của axit benzoic được thế bằng nhóm amino ở vị trí 4 và nhóm methoxy ở vị trí 2. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ và các nghiên cứu khác nhau.
