-
Ofloxacin CAS:82419-36-1
Ofloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone tổng hợp có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương. Nó ức chế các enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình sao chép DNA và dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Có sẵn dưới dạng thuốc uống, thuốc bôi và thuốc tiêm tĩnh mạch, ofloxacin thường được kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Phổ hoạt động rộng, dược động học thuận lợi và hiệu quả lâm sàng của ofloxacin làm cho nó trở thành một lựa chọn điều trị có giá trị trong cả cộng đồng và bệnh viện.
-
Norfloxacin CAS:70458-96-7
Norfloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng chống lại cả vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương. Nó ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, các enzyme thiết yếu tham gia vào quá trình sao chép và sửa chữa DNA, do đó tạo ra tác dụng diệt khuẩn. Norfloxacin có sẵn dưới dạng thuốc uống, bao gồm viên nén và hỗn dịch, để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường tiêu hóa, nhiễm trùng đường hô hấp và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó thường được kê đơn do hiệu quả, khả năng dung nạp tốt và phác đồ dùng thuốc thuận tiện.
-
Nisin CAS:1414-45-5
Nisin là một peptide kháng khuẩn tự nhiên được sản xuất bởi một số chủng vi khuẩn Lactococcus lactis. Nó thuộc nhóm lantibiotics, đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo chứa các axit amin lanthionine và methyllanthionine. Nisin thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương, bao gồm cả các tác nhân gây bệnh trong thực phẩm như Listeria monocytogenes và Staphylococcus aureus. Do tính ổn định nhiệt và khả năng tương thích với nhiều điều kiện chế biến thực phẩm khác nhau, nisin được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản tự nhiên trong ngành công nghiệp thực phẩm để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm dễ hư hỏng.
-
Oxytetracycline dihydrat CAS:6153-64-6
Oxytetracycline dihydrat là một dạng của oxytetracycline, một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline. Giống như các tetracycline khác, nó ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S, do đó tạo ra tác dụng kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm. Oxytetracycline dihydrat có cấu trúc tương tự như oxytetracycline nhưng chứa hai phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Nó có sẵn trong nhiều chế phẩm dược phẩm khác nhau cho cả người và động vật.
-
Ornidazole CAS:16773-42-5
Ornidazole là một loại kháng sinh nitroimidazole tổng hợp và là thuốc chống ký sinh trùng phổ rộng chống lại vi khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng. Thuốc hoạt động bằng cách làm tổn thương DNA của các tác nhân gây bệnh, dẫn đến cái chết của chúng. Ornidazole có sẵn dưới dạng thuốc uống, bao gồm viên nén và hỗn dịch, để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, chẳng hạn như viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm trùng roi Trichomonas, nhiễm trùng Giardia và nhiễm trùng amip. Thuốc thường được kê đơn do hiệu quả, khả năng dung nạp tốt và phác đồ dùng thuốc thuận tiện.
-
Muối natri oxacillin monohydrat CAS:7240-38-2
Muối natri oxacillin monohydrat là một loại kháng sinh beta-lactam phổ hẹp, tương tự như muối natri oxacillin, với sự bổ sung thêm một phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Về cấu trúc, nó giống với methicillin và nafcillin, và có hiệu quả chống lại các chủng tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase. Muối natri oxacillin monohydrat ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách can thiệp vào sự liên kết chéo của peptidoglycan, tạo ra tác dụng diệt khuẩn đối với các vi sinh vật nhạy cảm. Có sẵn dưới dạng thuốc tiêm để dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, nó thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiễm trùng do các chủng Staphylococcus aureus sản sinh penicillinase gây ra.
-
Pefloxacin mesylate CAS:70458-95-6
Pefloxacin mesylate là một loại kháng sinh fluoroquinolone tổng hợp có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA của vi khuẩn thông qua tương tác với các enzyme như DNA gyrase và topoisomerase IV, dẫn đến tác dụng diệt khuẩn. Pefloxacin mesylate có nhiều dạng bào chế khác nhau để dùng đường uống và tiêm, cung cấp các lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Muối natri Novobiocin CAS:1476-53-5
Novobiocin natri là một loại kháng sinh có nguồn gốc từ vi sinh vật, thuộc họ coumarin, ban đầu được phân lập từ các chủng Streptomyces. Nó thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, đặc biệt là chống lại vi khuẩn gram dương, bằng cách ức chế DNA gyrase, một enzyme thiết yếu tham gia vào quá trình sao chép và phiên mã DNA. Novobiocin thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm vi sinh vì khả năng ức chế chọn lọc Staphylococcus aureus và các loại tụ cầu khuẩn dương tính với coagulase khác, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc xác định vi khuẩn và thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh.
-
Nitrocefin CAS:41906-86-9
Nitrocefin là một chất nền cephalosporin tạo màu được sử dụng trong vi sinh học để phát hiện hoạt tính beta-lactamase trong vi khuẩn. Nó đóng vai trò là công cụ chẩn đoán để xác định các vi khuẩn sản sinh ra enzyme beta-lactamase có khả năng thủy phân các kháng sinh beta-lactam, chẳng hạn như penicillin và cephalosporin. Nitrocefin chuyển màu từ vàng sang đỏ khi có mặt beta-lactamase, cho phép phát hiện nhanh chóng hoạt tính enzyme bằng mắt thường. Đặc tính này làm cho nitrocefin trở thành một công cụ có giá trị trong các phòng thí nghiệm lâm sàng để sàng lọc các chủng vi khuẩn và hướng dẫn các quyết định điều trị kháng sinh.
-
Oleandomycin phosphate CAS:7060-74-4
Oleandomycin phosphate là một loại kháng sinh macrolide có nguồn gốc từ Streptomyces antibioticus, nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn gram dương. Nó ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S, dẫn đến tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn. Oleandomycin phosphate thường được sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và gia cầm. Nó có sẵn dưới dạng bào chế thích hợp để dùng đường uống nhằm điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa và các bệnh do vi khuẩn khác ảnh hưởng đến động vật.
-
Natamycin (Pimaricin) CAS:7681-93-8
Natamycin, còn được gọi là pimaricin, là một chất kháng nấm tự nhiên được sản sinh bởi vi khuẩn Streptomyces natalensis. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản thực phẩm để ức chế sự phát triển của nấm mốc và nấm men trong nhiều sản phẩm từ sữa, thịt và bánh nướng. Natamycin có hiệu quả chống lại nhiều loại nấm, bao gồm các loài Aspergillus, Penicillium và Fusarium, đồng thời an toàn cho con người khi sử dụng. Sản phẩm này được biết đến với tính ổn định, khả năng chịu nhiệt và tác động tối thiểu đến các đặc tính cảm quan của thực phẩm, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong sản xuất và bảo quản thực phẩm.
-
Nadifloxacin CAS:124858-35-1
Nadifloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone dùng ngoài da, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng da. Thuốc có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là các vi khuẩn gây mụn trứng cá và viêm da. Nadifloxacin hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, do đó loại bỏ hiệu quả các vi khuẩn có hại trên bề mặt da. Sản phẩm này có dạng kem, gel hoặc dung dịch dùng ngoài da. Thuốc được dung nạp tốt và thường được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn do hiệu quả và độ an toàn cao trong điều trị các bệnh lý da liễu.
