Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Lincomycin hydrochloride CAS:859-18-7

    Lincomycin hydrochloride CAS:859-18-7

    Lincomycin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lincomycin, một loại kháng sinh lincosamide nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương. Lincomycin hydrochloride có cùng đặc tính kháng khuẩn với lincomycin và thường được sử dụng trong y học để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng xương. Công thức dạng muối hydrochloride giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định, làm cho nó phù hợp để sử dụng đường tiêm và đường uống trong môi trường lâm sàng.

  • Kanamycin base CAS:8063-07-8

    Kanamycin base CAS:8063-07-8

    Kanamycin base là một loại kháng sinh aminoglycoside thường được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm và thực hành lâm sàng để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Kanamycin base đặc biệt hữu ích trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kháng đa thuốc gây ra, cung cấp một lựa chọn điều trị mạnh mẽ cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.

  • Marbofloxacin CAS:115550-35-1

    Marbofloxacin CAS:115550-35-1

    Marbofloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone dùng trong thú y, nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và Gram dương ở động vật. Thuốc thuộc nhóm fluoroquinolone thế hệ thứ ba và thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi, gia súc và gia cầm. Marbofloxacin thể hiện hoạt tính mạnh mẽ bằng cách ức chế các enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, những enzyme cần thiết cho quá trình sao chép và phiên mã DNA của vi khuẩn. Thuốc có dạng uống và dạng tiêm, giúp dễ dàng sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu và da trong thú y.

  • Kanamycin A Sulfate CAS:25389-94-0

    Kanamycin A Sulfate CAS:25389-94-0

    Kanamycin A sulfat là một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng thường được sử dụng trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm và môi trường lâm sàng để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Kanamycin A sulfat đặc biệt có giá trị trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kháng đa thuốc gây ra, mang đến một lựa chọn mạnh mẽ cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.

  • Levofloxacin hydrochloride CAS:177325-13-2

    Levofloxacin hydrochloride CAS:177325-13-2

    Levofloxacin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của levofloxacin, một loại kháng sinh fluoroquinolone nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Levofloxacin hydrochloride duy trì các đặc tính kháng khuẩn tương tự như levofloxacin và thường được sử dụng nhờ tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Công thức dạng muối hydrochloride giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định trong dung dịch nước, làm cho nó phù hợp cho cả đường uống và đường tĩnh mạch trong môi trường lâm sàng.

  • Levofloxacin CAS:100986-85-4

    Levofloxacin CAS:100986-85-4

    Levofloxacin là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone, thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách ức chế các enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, vốn rất cần thiết cho sự nhân lên của vi khuẩn. Levofloxacin có sẵn ở dạng uống và tiêm tĩnh mạch, giúp nó trở nên linh hoạt trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn khác nhau như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da, và nhiều loại khác.

  • Axit kanamycin sulfat CAS:64013-70-3

    Axit kanamycin sulfat CAS:64013-70-3

    Kanamycin acid sulfate là một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng thường được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm và môi trường lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Kanamycin acid sulfate đặc biệt hữu ích trong việc chống lại các nhiễm trùng do vi khuẩn kháng đa thuốc gây ra, trở thành một lựa chọn điều trị có giá trị đối với các nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.

  • Kanamycin sulfat CAS:70560-51-9

    Kanamycin sulfat CAS:70560-51-9

    Kanamycin sulfat là một loại kháng sinh phổ rộng thường được sử dụng trong nuôi cấy tế bào và nghiên cứu sinh học phân tử. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Kanamycin sulfat là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước, giúp dễ dàng pha chế dung dịch gốc để sử dụng trong thí nghiệm. Nó ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường và được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nhờ hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram âm.

  • Mecillinam CAS:32887-01-7

    Mecillinam CAS:32887-01-7

    Mecillinam, còn được gọi là pivmecillinam, là một loại kháng sinh penicillin phổ hẹp, chủ yếu hoạt động chống lại vi khuẩn Gram âm. Nó thuộc nhóm kháng sinh amidinopenicillin và có cấu trúc liên quan đến ampicillin. Mecillinam có đặc điểm là tính đặc hiệu trong việc nhắm mục tiêu vào vi khuẩn Enterobacteriaceae, bao gồm các loài Escherichia coli và Klebsiella. Nó phát huy tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc liên kết với các protein gắn penicillin. Mecillinam có dạng thuốc uống, thích hợp để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và các nhiễm trùng cục bộ khác do các vi sinh vật Gram âm nhạy cảm gây ra.

  • Isepamicin sulfat CAS:67814-76-0

    Isepamicin sulfat CAS:67814-76-0

    Isepamicin sulfate là một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách ức chế tổng hợp protein. Isepamicin sulfate đặc biệt hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn kháng đa thuốc, do đó là một lựa chọn điều trị quý giá cho các trường hợp nhiễm trùng nặng. Kháng sinh này thường được dùng đường tĩnh mạch trong môi trường lâm sàng dưới sự giám sát của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

  • Ionomycin axit tự do CAS:56092-81-0

    Ionomycin axit tự do CAS:56092-81-0

    Axit ionomycin tự do là một hợp chất ionophore canxi thường được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu tế bào và động học canxi. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển các ion canxi qua màng tế bào, dẫn đến tăng nồng độ canxi nội bào. Axit ionomycin tự do được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm sinh học tế bào để kích hoạt các quá trình phụ thuộc canxi, chẳng hạn như sản xuất cytokine, apoptosis và tăng sinh tế bào. Khả năng tạo ra các phản ứng tế bào cụ thể bằng cách điều chỉnh nồng độ canxi nội bào làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau.

  • Gentamycin Sulfate CAS:1405-41-0

    Gentamycin Sulfate CAS:1405-41-0

    Gentamicin sulfate là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside, thường được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp protein. Gentamicin sulfate có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm dung dịch tiêm và thuốc bôi ngoài da, giúp thuốc trở nên linh hoạt trong điều trị cả nhiễm trùng toàn thân và cục bộ.