Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Neomycin sulfat CAS:1405-10-3

    Neomycin sulfat CAS:1405-10-3

    Neomycin sulfat là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside, thường được sử dụng nhờ hoạt tính diệt khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương. Thuốc này được bào chế dưới dạng neomycin sulfat để tăng cường độ hòa tan và độ ổn định cho các ứng dụng dược phẩm. Neomycin sulfat có nhiều dạng khác nhau, bao gồm kem bôi ngoài da, thuốc mỡ và thuốc uống. Thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là trong các bệnh lý về da liễu, chăm sóc vết thương phẫu thuật và như một thành phần của các liệu pháp phối hợp.

  • Muối natri của axit nalidixic CAS:3374-05-8

    Muối natri của axit nalidixic CAS:3374-05-8

    Muối natri của axit nalidixic là một dẫn xuất của axit nalidixic, một loại kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolone, nổi tiếng với đặc tính diệt khuẩn đối với vi khuẩn gram âm. Việc chuyển đổi thành dạng muối natri giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định, làm cho nó phù hợp với các công thức dược phẩm. Sản phẩm này thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Muối natri của axit nalidixic có sẵn dưới dạng thuốc uống như viên nén hoặc viên nang và được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn vì hiệu quả trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.

  • 5-Nitro-2-furaldehyde semicarbazone (Nitrofurazone) CAS:59-87-0

    5-Nitro-2-furaldehyde semicarbazone (Nitrofurazone) CAS:59-87-0

    5-Nitro-2-furaldehyde semicarbazone, thường được gọi là nitrofurazone, là một chất kháng khuẩn tổng hợp có hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như một số loại nấm. Nó thuộc nhóm kháng sinh nitrofuran và được sử dụng nhờ đặc tính kìm khuẩn và diệt khuẩn. Nitrofurazone có sẵn dưới dạng thuốc bôi ngoài da như kem, thuốc mỡ và dung dịch để điều trị nhiễm trùng da, bỏng, vết thương và các bệnh lý da liễu khác. Hiệu quả của nó trong việc chống lại các tác nhân gây bệnh do vi khuẩn khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong chăm sóc vết thương và thú y.

  • Netilmicin sulfat CAS:56391-57-2

    Netilmicin sulfat CAS:56391-57-2

    Netilmicin sulfate là một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng thường được sử dụng nhờ hoạt tính diệt khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm. Nó là một dẫn xuất của sisomicin và thể hiện các đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp điều trị hiệu quả nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Được bào chế dưới dạng netilmicin sulfate, kháng sinh này có dạng thuốc tiêm để dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Netilmicin sulfate được kê đơn rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng nhờ hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng ổ bụng.

  • Muối natri Nafcillin CAS:7177-50-6

    Muối natri Nafcillin CAS:7177-50-6

    Nafcillin natri muối là một loại kháng sinh penicillin bán tổng hợp được sử dụng nhờ hoạt tính diệt khuẩn đối với một số loại vi khuẩn nhất định. Sản phẩm này được điều chế từ penicillin và được bào chế dưới dạng muối natri để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Thuốc có dạng tiêm và thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase gây ra. Nafcillin natri muối có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và là một lựa chọn điều trị có giá trị đối với các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng xương và nhiễm trùng huyết.

  • Axit nalidixic CAS:389-08-2

    Axit nalidixic CAS:389-08-2

    Axit nalidixic là một loại kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolone, chủ yếu được sử dụng nhờ hoạt tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram âm. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, giúp điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Axit nalidixic có dạng uống và nổi tiếng về hiệu quả trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng như viêm bàng quang và viêm thận bể thận. Thuốc này thường được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn do tác dụng nhắm mục tiêu vào các vi khuẩn cụ thể, góp phần mang lại kết quả điều trị thành công.

  • Muối lithi Mupirocin CAS:73346-79-9

    Muối lithi Mupirocin CAS:73346-79-9

    Muối lithi của mupirocin là một hợp chất dược phẩm có nguồn gốc từ mupirocin, một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da. Việc chuyển đổi sang dạng muối lithi giúp tăng cường tính ổn định và hiệu quả của nó. Sản phẩm này là một loại bột màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước, thường được sử dụng trong các loại thuốc mỡ và kem bôi ngoài da nhờ đặc tính kháng khuẩn mạnh. Muối lithi của mupirocin nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. Nó thường được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị chốc lở, viêm nang lông và các bệnh nhiễm trùng da khác.

  • Nigericin CAS:28380-24-7

    Nigericin CAS:28380-24-7

    Nigericin là một sản phẩm tự nhiên được phân loại là chất vận chuyển ion, chủ yếu được biết đến với khả năng vận chuyển ion qua màng sinh học. Nó được sản xuất bởi một số chủng Streptomyces và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư mạnh mẽ. Nigericin hoạt động bằng cách vận chuyển chọn lọc các proton và ion kali qua màng tế bào, làm gián đoạn các quá trình tế bào và dẫn đến chết tế bào. Hợp chất này đã được nghiên cứu rộng rãi về các tác dụng sinh học của nó, bao gồm ảnh hưởng của nó đến các con đường tế bào khác nhau và các ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

  • Triethylsilyltrifluoromethanesulfonate CAS:79271-56-0

    Triethylsilyltrifluoromethanesulfonate CAS:79271-56-0

    Triethylsilyltrifluoromethanesulfonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H18F3O3SSi. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • Trifluoromethanesulfonicacid tert-butyldimethylsilylester CAS:69739-34-0

    Trifluoromethanesulfonicacid tert-butyldimethylsilylester CAS:69739-34-0

    Axit trifluoromethanesulfonic tert-butyldimethylsilyl ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H18F3O4SSi. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • TRIISOPROPYLSILYLTRIFLUOROMETHANESULFONATE CAS:80522-42-5

    TRIISOPROPYLSILYLTRIFLUOROMETHANESULFONATE CAS:80522-42-5

    Triisopropylsilyltrifluoromethanesulfonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H19F3O3SSi. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • Trimethylsyltrifluoromethanesulfonat CAS:27607-77-8

    Trimethylsyltrifluoromethanesulfonat CAS:27607-77-8

    Trimethylsilyltrifluoromethanesulfonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H15F3O3SSi. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các tính chất hóa học độc đáo của nó.