Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • triethylamine–borane CAS:1722-26-5

    triethylamine–borane CAS:1722-26-5

    Triethylamine–borane là một hợp chất hóa học có công thức C6H15BN. Đây là một thuốc thử đa năng bao gồm triethylamine liên kết với borane. Hợp chất này đóng vai trò là chất khử nhẹ, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ cho nhiều biến đổi khác nhau. Triethylamine–borane thể hiện những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong việc khử các hợp chất carbonyl, imine và các nhóm chức khác, đồng thời duy trì tính chọn lọc và hiệu quả cao trong các phản ứng hóa học.

  • QuetiapineFumarate CAS:111974-72-2

    QuetiapineFumarate CAS:111974-72-2

    Quetiapine fumarate là một hợp chất dược phẩm được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Nó thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình và hoạt động bằng cách tác động đến hoạt động của một số chất hóa học trong não có liên quan đến bệnh tâm thần. Quetiapine fumarate có nhiều dạng bào chế và liều lượng khác nhau, được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn dựa trên nhu cầu của từng bệnh nhân.

  • 7-Bromo-2-naphthalenol CAS:116230-30-9

    7-Bromo-2-naphthalenol CAS:116230-30-9

    7-Bromo-2-naphthalenol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7BrO. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất naphthalenol brom hóa và thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này nổi tiếng với sự thay thế brom trên vòng naphthalenol, tạo ra khả năng phản ứng và các tính chất độc đáo phù hợp cho nhiều phản ứng hóa học và ứng dụng trong nghiên cứu và công nghiệp.

  • 6-Bromoisatin CAS:6326-79-0

    6-Bromoisatin CAS:6326-79-0

    6-Bromoisatin là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H5BrNO2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất isatin, chứa một nguyên tử brom ở vị trí số 6 trong cấu trúc vòng isatin. Hợp chất này nổi tiếng với các đặc tính và hoạt tính sinh học độc đáo, trở thành một công cụ quý giá trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như hóa dược và hóa hữu cơ sinh học.

     

  • 4-CYANO-4-(4-FLUOROPHENYL)CYCLOHEXANONE CAS:56326-98-8

    4-CYANO-4-(4-FLUOROPHENYL)CYCLOHEXANONE CAS:56326-98-8

    4-Cyano-4-(4-fluorophenyl)cyclohexanone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H14FNO. Nó là một dẫn xuất của cyclohexanone chứa nhóm cyano và nhóm thế fluorophenyl. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc thú vị và các tính chất đa dạng, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.

     

  • Ethyl2-(triphenylphosphoranylidene)propionate CAS:5717-37-3

    Ethyl2-(triphenylphosphoranylidene)propionate CAS:5717-37-3

    Ethyl 2-(triphenylphosphoranylidene)propionate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C23H21O2P. Nó thuộc nhóm các hợp chất chứa phosphoranylidene và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm triphenylphosphoranylidene gắn với phần propionate. Hợp chất này được biết đến với những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phối hợp, mang lại khả năng phản ứng và ứng dụng đa dạng.

  • 4-Amino-5-ethylsulfonyl-2-methoxybenzoicacid CAS:71675-87-1

    4-Amino-5-ethylsulfonyl-2-methoxybenzoicacid CAS:71675-87-1

    4-Axit amino-5-ethylsulfonyl-2-methoxybenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H15NO5S. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ do cấu trúc độc đáo của nó, chứa các nhóm amino, ethylsulfonyl và methoxy trên khung axit benzoic. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và các quy trình phát triển thuốc.

     

  • Ethyl2-cyclohexanonecarboxylate CAS:1655-07-8

    Ethyl2-cyclohexanonecarboxylate CAS:1655-07-8

    Ethyl 2-cyclohexanonecarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H18O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi như một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất thơm khác nhau nhờ mùi hương dễ chịu của nó. Hợp chất này cũng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất các hóa chất tinh khiết và các thành phần dược phẩm.

  • Famciclovir CAS:104227-87-4

    Famciclovir CAS:104227-87-4

    Famciclovir là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị các loại virus herpes, bao gồm herpes simplex và varicella-zoster (bệnh zona). Thuốc này thuộc nhóm thuốc được gọi là chất tương tự nucleoside và hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của DNA virus, do đó làm giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian nhiễm virus.

  • Bis(trimethylsilyl)acetylene CAS:14630-40-1

    Bis(trimethylsilyl)acetylene CAS:14630-40-1

    Bis(trimethylsilyl)acetylene là một hợp chất hóa học có công thức C8H22Si2. Nó bao gồm một phân tử acetylene với hai nhóm trimethylsilyl gắn vào các nguyên tử carbon ở đầu mạch. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Các nhóm trimethylsilyl tăng cường độ ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều biến đổi khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các phân tử phức tạp.

  • 4-Chloro-7-azaindole CAS:55052-28-3

    4-Chloro-7-azaindole CAS:55052-28-3

    4-Chloro-7-azaindole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H5ClN2. Nó thuộc lớp azaindole của các hợp chất dị vòng và chứa một nguyên tử clo ở vị trí số 4. Hợp chất này được biết đến với tính chất thơm và tính linh hoạt về cấu trúc trong hóa học hữu cơ. 4-Chloro-7-azaindole đóng vai trò là khung cấu trúc quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử khác nhau nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

     

  • Cyclooctanone CAS:502-49-8

    Cyclooctanone CAS:502-49-8

    Cyclooctanone là một xeton vòng có công thức phân tử C8H14O. Nó bao gồm một vòng cacbon tám cạnh với một nhóm chức xeton. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo do cấu trúc vòng của nó, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Cyclooctanone thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và các quy trình công nghiệp để sản xuất nhiều loại hợp chất.