Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-(Trimethylsilyl)ethoxymethylchloride CAS:76513-69-4

    2-(Trimethylsilyl)ethoxymethylchloride CAS:76513-69-4

    2-(Trimethylsilyl)ethoxymethylchloride là một hợp chất hóa học có công thức C7H19ClOSi. Nó bao gồm một nhóm ethoxymethyl gắn vào nguyên tử silic và một nhóm trimethylsilyl trên nguyên tử carbon liền kề. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử đa năng để đưa các nhóm chức rượu được bảo vệ vào. Sự hiện diện của nhóm trimethylsilyl mang lại tính ổn định và cho phép chuyển hóa chọn lọc, làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng hóa học tổng hợp.

     

  • 2-(Trimethylsilyl)ethanol CAS:2916-68-9

    2-(Trimethylsilyl)ethanol CAS:2916-68-9

    2-(Trimethylsilyl)ethanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H14OSi. Nó bao gồm một phân tử ethanol với một nhóm trimethylsilyl gắn vào nguyên tử oxy. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do khả năng tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau và góp phần vào việc điều chế nhiều hợp chất đa dạng. Nhóm trimethylsilyl mang lại sự ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho các biến đổi, làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng hóa học tổng hợp.

     

  • 1-Methylimidazole CAS:616-47-7

    1-Methylimidazole CAS:616-47-7

    1-Methylimidazole là một hợp chất hóa học có công thức C4H6N2. Nó là một dẫn xuất của imidazole với nhóm methyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và khả năng tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau. 1-Methylimidazole đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng, là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử phức tạp.

     

  • 1-(Trimethylsilyl)-1-propyne CAS:6224-91-5

    1-(Trimethylsilyl)-1-propyne CAS:6224-91-5

    1-(Trimethylsilyl)-1-propyne là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H16Si. Nó bao gồm một phân tử propyne với một nhóm trimethylsilyl gắn vào nguyên tử carbon cuối cùng. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng nhờ sự hiện diện của nhóm bảo vệ trimethylsilyl, giúp tăng tính ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 2,4,6-Triaminopyrimidine CAS:1004-38-2

    2,4,6-Triaminopyrimidine CAS:1004-38-2

    2,4,6-Triaminopyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H7N5, đặc trưng bởi ba nhóm amino gắn vào cấu trúc vòng pyrimidine. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do khả năng phản ứng độc đáo và khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các phân tử phức tạp.

  • Axit 2-methyl-4-pyrimidinecarboxylic CAS:13627-49-1

    Axit 2-methyl-4-pyrimidinecarboxylic CAS:13627-49-1

    2-Axit metyl-4-pyrimidinecarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7N3O2. Nó là một dẫn xuất của pyrimidine và bao gồm một vòng pyrimidine với một nhóm axit cacboxylic ở vị trí 4 và một nhóm metyl ở vị trí 2. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.

     

  • 2-Aminopyrimidine CAS:109-12-6

    2-Aminopyrimidine CAS:109-12-6

    2-Aminopyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H5N3. Nó là một amin thơm bao gồm một vòng pyrimidine với một nhóm amino gắn ở vị trí 2. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất phản ứng đa dạng và tầm quan trọng về cấu trúc của nó.

     

  • 1,2-Bis(trimethylsilyloxy)ethane CAS:7381-30-8

    1,2-Bis(trimethylsilyloxy)ethane CAS:7381-30-8

    1,2-Bis(trimethylsilyloxy)ethane là một hợp chất hóa học có công thức C8H22O2Si2. Nó bao gồm một phân tử ethane với hai nhóm trimethylsilyloxy gắn vào nguyên tử carbon trung tâm. Hợp chất này thường được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ để che chắn các nhóm chức nhạy cảm và ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn trong quá trình chuyển hóa hóa học. Cấu trúc của nó mang lại sự ổn định và tính chọn lọc trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane CAS:25015-63-8

    4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane CAS:25015-63-8

    4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H21BO2. Nó là một dị vòng chứa boron với các nguyên tử oxy được tetramethyl hóa. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử đa năng cho nhiều biến đổi khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Trung tâm boron mang lại những đặc tính riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng hóa học tổng hợp.

  • 2-Chloropyrimidine CAS:1722-12-9

    2-Chloropyrimidine CAS:1722-12-9

    2-Chloropyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H3ClN2. Nó thuộc nhóm chloropyrimidine, có đặc điểm là vòng pyrimidine được thay thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí số 2. Hợp chất này nổi tiếng về khả năng phản ứng và tính hữu dụng trong nhiều phản ứng hữu cơ và các con đường tổng hợp khác nhau nhờ sự hiện diện của nhóm clo.

     

  • Muối natri của axit fusidic CAS:751-94-0

    Muối natri của axit fusidic CAS:751-94-0

    Muối natri của axit fusidic là dạng hòa tan trong nước của kháng sinh axit fusidic. Nó thuộc nhóm kháng sinh fusidane và thường được sử dụng trong cả các chế phẩm bôi ngoài da và toàn thân để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Muối natri của axit fusidic thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là các loài Staphylococcus, bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.

  • Gatifloxacin sesquihydrat CAS:180200-66-2

    Gatifloxacin sesquihydrat CAS:180200-66-2

    Gatifloxacin sesquihydrate là một dạng bào chế dược phẩm của kháng sinh fluoroquinolone gatifloxacin. Nó chứa một phân tử rưỡi nước trên mỗi phân tử gatifloxacin, giúp tăng cường tính ổn định và khả năng hòa tan. Gatifloxacin sesquihydrate vẫn giữ được các đặc tính kháng khuẩn của gatifloxacin, giúp nó có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.