-
Faropenem natri hydrat CAS:122547-49-3
Faropenem natri hydrat là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm carbapenem, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Faropenem natri hydrat có sẵn ở dạng uống và dạng tiêm, mang lại sự linh hoạt trong các lựa chọn điều trị cho các loại nhiễm trùng khác nhau.
-
Erythromycyclamine CAS:26116-56-3
Erythromycyclamine là một hợp chất giả định được cho là có đặc tính kháng khuẩn tương tự như thuốc kháng sinh erythromycin. Mặc dù không phải là một sản phẩm dược phẩm hiện có, dẫn xuất lý thuyết này có khả năng thể hiện hiệu quả được tăng cường hoặc các cơ chế hoạt động mới chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tên gọi “Erythromycyclamine” gợi ý sự kết hợp các đặc điểm của erythromycin và cyclamine, ám chỉ một công thức độc đáo để chống lại các tác nhân gây bệnh vi khuẩn.
-
Erythromycin stearat CAS:643-22-1
Erythromycin stearate là một dạng của kháng sinh erythromycin thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Erythromycin stearate có nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên nén và viên nang. Công thức này được thiết kế để ổn định hơn và hấp thu tốt hơn so với các dạng erythromycin khác. Nó thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
-
Erythromycin CAS:114-07-8
Erythromycin là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Erythromycin có nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nén, viên nang, thuốc mỡ và thuốc tiêm. Nó thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Erythromycin là một loại kháng sinh được sử dụng rộng rãi và hiệu quả, đã có mặt trên thị trường trong nhiều năm.
-
Erythromycin ethylsuccinate CAS:1264-62-6
Erythromycin ethylsuccinate là một dạng của kháng sinh erythromycin thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Erythromycin ethylsuccinate có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm viên nén và hỗn dịch. Nó thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác. Dạng bào chế này được thiết kế để dễ hấp thụ vào cơ thể hơn các dạng erythromycin khác.
-
Erythromycin A 9-Oxime CAS:13127-18-9
Erythromycin A 9-Oxime là một dẫn xuất của kháng sinh macrolide erythromycin. Nó được tổng hợp bằng cách biến đổi hóa học erythromycin A thông qua phản ứng oxim hóa, tạo ra một hợp chất có tiềm năng kháng khuẩn. Erythromycin A 9-Oxime có thể thể hiện hoạt tính mạnh hơn đối với một số chủng vi khuẩn nhất định so với hợp chất gốc, mở rộng tiềm năng điều trị của nó trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Muối natri Ertapenem CAS:153773-82-1
Ertapenem natri muối là một loại kháng sinh carbapenem phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào ở vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Ertapenem natri muối được bào chế dưới dạng bột vô trùng để tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp và thường được kê đơn trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe cho các trường hợp nhiễm trùng nặng khi nghi ngờ có vi khuẩn kháng thuốc.
-
Enrofloxacin CAS:93106-60-6
Enrofloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone phổ rộng thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Enrofloxacin có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nén uống, dung dịch tiêm và hỗn dịch uống để thuận tiện cho việc sử dụng cho các loài động vật khác nhau.
-
Enrofloxacin hydrochloride CAS:112732-17-9
Enrofloxacin hydrochloride là một loại kháng sinh fluoroquinolone mạnh thường được sử dụng trong thú y để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Nó thuộc nhóm kháng sinh fluoroquinolone và phát huy tác dụng kháng khuẩn bằng cách ức chế DNA gyrase của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình sao chép DNA và sự phát triển của tế bào. Enrofloxacin hydrochloride có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nén uống, dung dịch tiêm và hỗn dịch uống để dễ dàng sử dụng cho các loài động vật khác nhau.
-
Ethionamide CAS:536-33-4
Ethionamide là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh lao (TB). Thuốc này thuộc nhóm thuốc chống lao thế hệ thứ hai và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn mycobacteria, bao gồm cả Mycobacterium tuberculosis. Ethionamide thường được kê đơn kết hợp với các loại kháng sinh khác để điều trị hiệu quả các chủng lao kháng thuốc. Thuốc có dạng viên nén để uống.
-
Enoxacin CAS:74011-58-8
Enoxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có tác dụng phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương bằng cách ức chế DNA gyrase, một loại enzyme của vi khuẩn cần thiết cho quá trình sao chép và sửa chữa DNA. Enoxacin có dạng viên nén uống tiện lợi.
-
Trifluoromethanesulfonicacidethylester CAS:425-75-2
Este etyl trifluoromethanesulfonic là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C4H7F3O3S. Nó bao gồm một nhóm este etyl liên kết với một phần tử axit trifluoromethanesulfonic. Hóa chất này nổi tiếng với các đặc tính độc đáo, bao gồm khả năng phản ứng và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và khoa học vật liệu.
