Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit fusidic CAS:6990-06-3.

    Axit fusidic CAS:6990-06-3.

    Axit fusidic là một loại kháng sinh mạnh thuộc nhóm các hợp chất steroid được gọi là fusidane. Nó thường được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn, đặc biệt là nhiễm trùng do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus). Axit fusidic hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương.

  • Flucloxacillin Natri CAS:1847-24-1

    Flucloxacillin Natri CAS:1847-24-1

    Flucloxacillin natri là một loại kháng sinh penicillin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là các loài Staphylococcus. Đây là một dẫn xuất bán tổng hợp của penicillin, có khả năng kháng lại một số enzyme do vi khuẩn sản sinh, do đó có hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn sản sinh penicillinase. Flucloxacillin natri có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm viên nang và dung dịch tiêm tĩnh mạch, để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng xương khớp và các bệnh lý khác do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra.

  • Furaltadone CAS:139-91-3

    Furaltadone CAS:139-91-3

    Furaltadone là một loại kháng sinh nitrofuran tổng hợp thường được sử dụng trong thú y để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Nó thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp axit nucleic của vi khuẩn. Furaltadone được sử dụng chủ yếu trong chăn nuôi gia súc và gia cầm để điều trị các bệnh do các tác nhân gây bệnh nhạy cảm gây ra.

  • Furaltadone hydrochloride CAS:3759-92-0

    Furaltadone hydrochloride CAS:3759-92-0

    Furaltadone hydrochloride là một dẫn xuất của kháng sinh nitrofuran tổng hợp furaltadone. Nó thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, đặc biệt là gia súc và gia cầm. Furaltadone hydrochloride thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp axit nucleic, do đó có hiệu quả trong việc chống lại nhiều bệnh do vi khuẩn gây ra.

  • Framycetin sulfate CAS:4146-30-9

    Framycetin sulfate CAS:4146-30-9

    Framycetin sulfate, còn được gọi là neomycin B, là một loại kháng sinh aminoglycoside thường được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp protein trong tế bào vi khuẩn. Framycetin sulfate được đánh giá cao về hiệu quả trong việc điều trị nhiễm trùng da, bỏng, vết thương và các tình trạng nhiễm khuẩn cục bộ khác.

  • Fidaxomicin CAS:873857-62-6

    Fidaxomicin CAS:873857-62-6

    Fidaxomicin là một loại thuốc kháng sinh phổ hẹp được sử dụng để điều trị nhiễm trùng Clostridioides difficile (CDI), thường được gọi là tiêu chảy do C. difficile gây ra. Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh vòng lớn và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn C. difficile trong đường tiêu hóa. Fidaxomicin được thiết kế đặc biệt để nhắm mục tiêu vào vi khuẩn này đồng thời bảo tồn hệ vi khuẩn đường ruột bình thường, giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

  • Flumequine CAS:42835-25-6

    Flumequine CAS:42835-25-6

    Flumequine là một loại kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolone, nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc này thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, đặc biệt là các bệnh ảnh hưởng đến đường tiết niệu, hệ hô hấp và đường tiêu hóa. Flumequine hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sôi của vi khuẩn.

  • Flucloxacillin CAS:5250-39-5

    Flucloxacillin CAS:5250-39-5

    Flucloxacillin là một loại kháng sinh phổ hẹp thuộc nhóm penicillin, được thiết kế đặc biệt để nhắm vào một số loại vi khuẩn nhất định. Thuốc thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm do các chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm gây ra, bao gồm cả các chủng nhạy cảm với methicillin. Flucloxacillin hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ức chế sự phát triển của vi khuẩn và cuối cùng loại bỏ nhiễm trùng.

  • Florfenicol CAS:73231-34-2

    Florfenicol CAS:73231-34-2

    Florfenicol là một loại kháng sinh thú y thuộc nhóm amphenicol, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn và thường được sử dụng cho gia súc, gia cầm và các loài thủy sản. Florfenicol hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó là một công cụ hữu ích trong việc chống lại nhiều bệnh do vi khuẩn ở động vật.

  • Gamithromycin CAS:145435-72-9

    Gamithromycin CAS:145435-72-9

    Gamithromycin là một loại kháng sinh thú y thuộc nhóm macrolide, nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại các tác nhân gây bệnh đường hô hấp ở động vật. Thuốc thường được sử dụng trong chăn nuôi, đặc biệt là gia súc và lợn, để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Gamithromycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và hỗ trợ giải quyết nhiễm trùng.

  • Fosfomycin trometamol CAS:78964-85-9

    Fosfomycin trometamol CAS:78964-85-9

    Fosfomycin trometamol là một loại kháng sinh kết hợp fosfomycin với tromethamine, một chất đệm, để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Fosfomycin trometamol nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác, với dạng bào chế uống một liều tiện lợi giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị.

  • Gatifloxacin CAS:112811-59-3

    Gatifloxacin CAS:112811-59-3

    Gatifloxacin là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone, nổi tiếng với hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc ức chế các enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình sao chép DNA và dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Gatifloxacin được sử dụng trong cả dạng uống và dạng nhỏ mắt để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mắt do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.