Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Perfluoro-tri-n-propylamine CAS:338-83-0

    Perfluoro-tri-n-propylamine CAS:338-83-0

    Perfluoro-tri-n-propylamine là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C9F19N. Nó thuộc nhóm perfluoroalkan và được đặc trưng bởi ba nhóm n-propyl trong cấu trúc flo hóa hoàn toàn. Hóa chất này thể hiện các tính chất vật lý và hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tính ổn định, sức căng bề mặt thấp và khả năng kháng hóa chất.

  • Zinctrifluoromethanesulfonate CAS:54010-75-2

    Zinctrifluoromethanesulfonate CAS:54010-75-2

    Zinctrifluoromethanesulfonate là một hợp chất chứa cation kẽm liên kết với anion trifluoromethanesulfonate. Với công thức hóa học Zn(CF3SO3)2, muối này thể hiện những tính chất độc đáo do thành phần và cấu trúc phối hợp của nó. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

  • Axit trans-4-isopropylcyclohexanecarboxylic CAS:7077-05-6

    Axit trans-4-isopropylcyclohexanecarboxylic CAS:7077-05-6

    Axit trans-4-isopropylcyclohexanecarboxylic là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi cấu hình trans và các đặc điểm cấu trúc của nó. Còn được gọi là axit 4-isopropylcyclohexanecarboxylic, nó thuộc nhóm các axit cacboxylic có nhóm thế isopropyl trên vòng xyclohexan. Hợp chất này thể hiện các tính chất độc đáo khiến nó được quan tâm trong nhiều nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • perfluorononane CAS:375-96-2

    perfluorononane CAS:375-96-2

    Perfluorononane là một hợp chất flo cacbon có công thức phân tử C9F20. Nó thuộc nhóm perfluoroankan và được đặc trưng bởi cấu trúc flo hóa hoàn toàn. Hóa chất này nổi tiếng về tính trơ, không bắt lửa và ổn định nhiệt, do đó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, nơi đòi hỏi khả năng kháng hóa chất và tính chất nhiệt.

  • Nonafluorobutanesulfonylchloride CAS:2991-84-6

    Nonafluorobutanesulfonylchloride CAS:2991-84-6

    Nonafluorobutanesulfonylchloride là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C4F9ClO2S. Nó được đặc trưng bởi nhóm chức sulfonyl clorua và chín nguyên tử flo gắn vào chuỗi butan. Hóa chất này thể hiện độ âm điện và khả năng phản ứng mạnh, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp trong hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • Metansulfonicanhydride CAS:7143-01-3

    Metansulfonicanhydride CAS:7143-01-3

    Anhydrit metansulfonic, còn được gọi là metansulfonyl clorua oxit, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H4O5S2. Nó bao gồm hai nhóm metansulfonyl liên kết với nhau bằng một nguyên tử oxy, thể hiện tính chất acyl hóa mạnh và khả năng phản ứng với các chất nucleophile. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do tính chất đa dụng của nó.

  • N-Methyl-D-glucamine CAS:6284-40-8

    N-Methyl-D-glucamine CAS:6284-40-8

    N-Methyl-D-glucamine, với công thức phân tử C8H20NO5, là một dẫn xuất của D-glucamine chứa nhóm methyl. Nó thường được sử dụng trong các công thức dược phẩm và nghiên cứu sinh hóa do tính tương thích sinh học và khả năng đệm của nó. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng đòi hỏi các hợp chất dựa trên aminosugar với các đặc tính được cải thiện.

     

  • Perfluoro-butylsulfonylfluoride CAS:375-72-4

    Perfluoro-butylsulfonylfluoride CAS:375-72-4

    Perfluorobutylsulfonylfluoride là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C8F17O2S. Nó chứa nhóm chức perfluorobutyl sulfonyl fluoride, đặc trưng bởi độ âm điện cao và tính ổn định. Hợp chất hóa học này nổi tiếng với những đặc tính độc đáo, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất.

  • m-Aminobenzylamine CAS:4403-70-7

    m-Aminobenzylamine CAS:4403-70-7

    m-Aminobenzylamine, với công thức phân tử C8H10N2, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó được biết đến với các đặc tính amin thơm và đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. m-Aminobenzylamine rất quan trọng trong việc phát triển dược phẩm, thuốc nhuộm và các hóa chất tinh chế khác.

  • heptafluorobutyricanhydride CAS:336-59-4

    heptafluorobutyricanhydride CAS:336-59-4

    Anhydrit heptafluorobutyric là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C8F14O3. Nó được đặc trưng bởi nhóm chức anhydrit và phần axit heptafluorobutyric. Hóa chất này thể hiện tính axit và khả năng phản ứng mạnh, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, dẫn xuất hóa học và hóa học phân tích.

  • N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) CAS:37595-74-7

    N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) CAS:37595-74-7

    N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) là một hợp chất chứa nhóm phenyl gắn với hai nhóm chức trifluoromethanesulphonimide. Với công thức phân tử C14H10F6N2O4S2, hóa chất này thể hiện những tính chất độc đáo do cấu trúc thơm và các nhóm sulphonimide của nó. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau ở nhiều ngành công nghiệp.

     

  • Hợp chất perfluoro FC-43® CAS:311-89-7

    Hợp chất perfluoro FC-43® CAS:311-89-7

    Hợp chất perfluoro FC-43®, còn được gọi là perfluorotributylamine, là một hợp chất fluorocarbon được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C12F27N, hợp chất perfluoro này có đặc điểm là ổn định, trơ về mặt hóa học và chịu nhiệt. Nó thường được sử dụng nhờ các đặc tính độc đáo trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu không dẫn điện, không bắt lửa và kháng hóa chất.