-
Doxycycline monohydrat CAS:17086-28-1
Doxycycline monohydrate là một loại kháng sinh tetracycline được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có phổ hoạt động rộng chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số động vật nguyên sinh. Doxycycline monohydrate hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein trong vi khuẩn, dẫn đến ức chế sự phát triển của vi khuẩn và cuối cùng là tiêu diệt chúng. Có sẵn ở nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nang, viên nén và hỗn dịch uống, thuốc mang lại nhiều lựa chọn liều dùng thuận tiện cho bệnh nhân.
-
Doxycycline hyclate CAS:24390-14-5
Doxycycline hyclate là một loại kháng sinh tetracycline thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Đây là một loại kháng sinh phổ rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số tác nhân gây bệnh không điển hình. Doxycycline hyclate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Thuốc này có sẵn dưới dạng viên nang, viên nén và hỗn dịch uống để dễ dàng sử dụng.
-
Doripenem CAS:148016-81-3
Doripenem là một loại kháng sinh carbapenem phổ rộng có hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Về cấu trúc, nó tương tự như imipenem và meropenem, thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam. Doripenem hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Thuốc này thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng, bao gồm nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi và các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp.
-
Dihydrostreptomycin sesquisulfate CAS:5490-27-7
Dihydrostreptomycin sesquisulfate là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside, được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces griseus. Thuốc này thường được sử dụng trong thú y nhờ hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương. Dihydrostreptomycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Thuốc này có dạng thuốc tiêm để sử dụng cho gia súc và vật nuôi nhằm chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Delamanid CAS:681492-22-8
Delamanid là một loại thuốc kháng khuẩn lao được phân loại là dẫn xuất diarylquinoline, chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh lao kháng đa thuốc (MDR-TB). Thuốc hoạt động bằng cách nhắm vào enzyme ATP synthase của vi khuẩn lao, dẫn đến sự gián đoạn quá trình sản sinh năng lượng ở vi khuẩn gây bệnh lao. Delamanid được coi là thuốc điều trị bậc hai cho các trường hợp MDR-TB khi vi khuẩn kháng thuốc đối với các thuốc điều trị bậc một thông thường. Thuốc này có dạng viên nén và thường được kê đơn như một phần của phác đồ điều trị toàn diện để chống lại nhiễm trùng lao kháng thuốc.
-
Doxycycline hydrochloride CAS:10592-13-9
Doxycycline hydrochloride là một loại kháng sinh tetracycline thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hiệu quả cao chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số loại động vật nguyên sinh. Doxycycline hydrochloride hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, dẫn đến sự gián đoạn quá trình phát triển của vi khuẩn và cuối cùng là tiêu diệt chúng. Thuốc này có nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nang, viên nén và hỗn dịch uống, để dễ dàng sử dụng.
-
Daunorubicin hydrochloride CAS:23541-50-6
Daunorubicin hydrochloride là một loại thuốc hóa trị liệu được phân loại là kháng sinh anthracycline, thường được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA và RNA trong tế bào ung thư, dẫn đến tế bào chết. Daunorubicin hydrochloride đặc biệt hiệu quả đối với bệnh bạch cầu, u lympho và một số loại khối u rắn. Thuốc này được truyền tĩnh mạch và thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để tăng cường hiệu quả chống ung thư.
-
Enduracidin hydrochloride (Enramycin) CAS:11115-82-5
Enduracidin hydrochloride, thường được biết đến với tên thương mại Enramycin, là một loại kháng sinh thú y được sử dụng trong ngành chăn nuôi. Nó thuộc nhóm kháng sinh lipopeptide và chủ yếu có hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả Clostridium perfringens. Enramycin hoạt động bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau để dùng đường uống cho gia cầm và lợn.
-
Danofloxacin CAS:112398-08-0
Danofloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Nó là một dẫn xuất tổng hợp của axit nalidixic và thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Danofloxacin hoạt động bằng cách ức chế các enzyme chịu trách nhiệm sao chép và phiên mã DNA trong vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Kháng sinh này có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nén uống, dung dịch tiêm và hỗn dịch uống để thuận tiện cho việc sử dụng cho động vật.
-
Danofloxacin mesylate CAS:119478-55-6
Danofloxacin mesylate là một loại kháng sinh thú y thuộc nhóm thuốc fluoroquinolone. Đây là một chất kháng khuẩn mạnh chủ yếu được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Danofloxacin mesylate nổi tiếng với phổ hoạt động rộng chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế DNA gyrase của vi khuẩn, dẫn đến sự gián đoạn quá trình sao chép DNA và sau đó là cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau như thuốc tiêm, dung dịch uống và viên nén để dễ dàng sử dụng trong thú y.
-
Đồng Gluconat CAS:527-09-3
Đồng gluconat là một loại khoáng chất bổ sung cung cấp dạng đồng dễ hấp thụ, một nguyên tố vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý. Hợp chất này thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm để hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể. Với khả năng hấp thụ và độ ổn định tuyệt vời, đồng gluconat là một cách hiệu quả để đảm bảo lượng đồng cần thiết cho những người bị thiếu hụt đồng trong chế độ ăn uống hoặc có nhu cầu sức khỏe đặc biệt.
-
D-Cycloserine CAS:68-41-7
D-Cycloserine là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm thuốc được gọi là axit amin vòng. Về cấu trúc, nó tương tự như axit amin D-alanine và hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh các enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp thành tế bào ở vi khuẩn. D-Cycloserine chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh lao, đặc biệt là đối với các chủng kháng thuốc đa kháng hoặc các trường hợp mà các loại thuốc khác không hiệu quả. Thuốc kháng sinh này có thể được dùng đường uống và thường được sử dụng kết hợp với các thuốc chống lao khác để cải thiện kết quả điều trị.
