Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Doripenem hydrat CAS:364622-82-2

    Doripenem hydrat CAS:364622-82-2

    Doripenem hydrate là một chế phẩm của kháng sinh carbapenem phổ rộng doripenem kết hợp với các phân tử nước. Nó thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam và có cấu trúc tương tự như imipenem và meropenem. Doripenem hydrate được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng nhờ hoạt tính mạnh mẽ chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn.

  • Daptomycin CAS:103060-53-3

    Daptomycin CAS:103060-53-3

    Daptomycin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm lipopeptide, nổi tiếng với hoạt tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương. Thuốc hoạt động bằng cách phá vỡ chức năng màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Daptomycin thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra, cũng như các nhiễm trùng máu như nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Thuốc kháng sinh này có dạng tiêm và thường được kê đơn trong môi trường bệnh viện cho các trường hợp nhiễm trùng nặng mà các loại kháng sinh khác có thể kém hiệu quả do kháng thuốc hoặc dị ứng.

  • Dicloxacillin natri monohydrat CAS:13412-64-1

    Dicloxacillin natri monohydrat CAS:13412-64-1

    Dicloxacillin natri monohydrat là một loại kháng sinh penicillin bán tổng hợp thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam và được biết đến với hoạt tính chống lại một số vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là các loài Staphylococcus. Dicloxacillin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự gián đoạn sự phát triển của vi khuẩn và cuối cùng là cái chết của tế bào. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nang và hỗn dịch uống để thuận tiện sử dụng trong thực hành lâm sàng.

  • Muối natri Cloxacillin CAS:642-78-4

    Muối natri Cloxacillin CAS:642-78-4

    Cloxacillin natri là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin. Nó được điều chế từ penicillin V và nổi tiếng với hoạt tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương. Cloxacillin natri thường được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng xương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Kháng sinh này có nhiều dạng khác nhau như viên nang, viên nén và thuốc tiêm để dùng đường uống hoặc đường tiêm.

  • Clindamycin phosphate CAS:24729-96-2

    Clindamycin phosphate CAS:24729-96-2

    Clindamycin phosphate là một loại kháng sinh bôi ngoài da được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và các bệnh nhiễm trùng da khác. Nó thuộc nhóm kháng sinh lincosamide và hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, nhắm mục tiêu hiệu quả vào Propionibacterium acnes, một loại vi khuẩn gây mụn phổ biến. Clindamycin phosphate giúp giảm viêm, kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn và cải thiện tình trạng da tổng thể.

  • Clindamycin hydrochloride CAS:21462-39-5

    Clindamycin hydrochloride CAS:21462-39-5

    Clindamycin hydrochloride là một loại kháng sinh bán tổng hợp có nguồn gốc từ lincomycin, thuộc nhóm lincosamide. Thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein ở các vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Clindamycin hydrochloride có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương, bao gồm Staphylococcus, Streptococcus và vi khuẩn kỵ khí.

  • Colistin Sulfate CAS:1264-72-8

    Colistin Sulfate CAS:1264-72-8

    Colistin sulfate là một loại kháng sinh thuộc nhóm polymyxin, nổi tiếng với hoạt tính diệt khuẩn đối với vi khuẩn gram âm. Nó được chiết xuất từ ​​Bacillus polymyxa và thường được sử dụng trong nhiều chế phẩm dược phẩm để điều trị các nhiễm trùng nặng do các vi sinh vật kháng thuốc gây ra. Colistin sulfate phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến chết tế bào, và có sẵn ở các dạng thích hợp để tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc bôi ngoài da. Kháng sinh này là một lựa chọn điều trị quan trọng đối với các nhiễm trùng mà các loại kháng sinh khác có thể không hiệu quả do khả năng kháng thuốc.

  • 6,9-Diamino-2-ethoxyacridine lactate monohydrate CAS:6402-23-9

    6,9-Diamino-2-ethoxyacridine lactate monohydrate CAS:6402-23-9

    6,9-Diamino-2-ethoxyacridine lactate monohydrate là một hợp chất dược phẩm có đặc tính kháng khuẩn phổ rộng. Nó thuộc nhóm hóa chất acridine và thường được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da nhờ tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn và nấm, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm da liễu nhắm vào các bệnh nhiễm trùng da. 6,9-Diamino-2-ethoxyacridine lactate monohydrate thường được bào chế dưới dạng kem, thuốc mỡ hoặc dung dịch để sử dụng ngoài da nhằm điều trị nhiều tình trạng da khác nhau.

  • Colistin natri metansulfonat từ vi khuẩn colistin, CAS:8068-28-8

    Colistin natri metansulfonat từ vi khuẩn colistin, CAS:8068-28-8

    Colistin natri metansulfonat là một chế phẩm dược phẩm được chiết xuất từ ​​vi khuẩn Bacillus colistinus. Nó thuộc nhóm kháng sinh polymyxin và được sử dụng nhờ đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn gram âm. Colistin natri metansulfonat là dạng tiền chất của colistin, thường được dùng đường tĩnh mạch hoặc đường hít để điều trị các nhiễm trùng nặng do các vi sinh vật kháng thuốc đa kháng gây ra. Kháng sinh này hoạt động bằng cách phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Colistin natri metansulfonat là một lựa chọn điều trị thiết yếu cho các nhiễm trùng khó điều trị mà các kháng sinh khác có thể không hiệu quả.

  • Cloxacillin natri monohydrat CAS:7081-44-9

    Cloxacillin natri monohydrat CAS:7081-44-9

    Cloxacillin natri monohydrat là một dạng đặc hiệu của kháng sinh cloxacillin chứa một phân tử nước duy nhất trong cấu trúc tinh thể của nó. Công thức này thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm để dùng đường uống, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Cloxacillin natri monohydrat có đặc tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương, giúp điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nang, viên nén và thuốc tiêm.

  • Clinafloxacin CAS:105956-97-6

    Clinafloxacin CAS:105956-97-6

    Clinafloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone có đặc tính kháng khuẩn mạnh. Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình sao chép DNA ở các vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Clinafloxacin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, do đó rất có giá trị trong việc điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, da, đường tiết niệu và mô mềm.

  • Clindamycin palmitate hydrochloride CAS:25507-04-4

    Clindamycin palmitate hydrochloride CAS:25507-04-4

    Clindamycin palmitate hydrochloride là dạng muối của clindamycin, một loại kháng sinh lincosamide được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong các vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng. Clindamycin palmitate hydrochloride đặc biệt thích hợp cho bệnh nhi hoặc những người gặp khó khăn khi nuốt thuốc viên.