Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-EthylGlucamine CAS:14216-22-9

    N-EthylGlucamine CAS:14216-22-9

    N-Ethylglucamine, với công thức phân tử C8H20NO5, là một hợp chất hóa học nổi tiếng về tính linh hoạt và hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thuộc họ glucamine và chứa một nhóm ethyl gắn vào cấu trúc glucamine. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ các đặc tính độc đáo và khả năng tương thích với hệ thống sinh học, khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong dược phẩm và nghiên cứu sinh hóa.

     

  • Heptafluorobutyricacidmethylester CAS:356-24-1

    Heptafluorobutyricacidmethylester CAS:356-24-1

    Axit heptafluorobutyric metyl este là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C5H5F7O2. Nó thuộc nhóm este perfluoroalkyl và được đặc trưng bởi nhóm axit heptafluorobutyric gắn với nhóm metyl. Hóa chất này thể hiện những tính chất độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, hóa học phân tích và khoa học vật liệu.

  • 2-Chlorobenzylamine CAS:89-97-4

    2-Chlorobenzylamine CAS:89-97-4

    2-Chlorobenzylamine, với công thức phân tử C7H8ClN, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó chứa một nguyên tử clo gắn với cấu trúc benzylamine. Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng và tính linh hoạt cao, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau.

     

  • 2-(2-Chloroethoxy)ethanol CAS:628-89-7

    2-(2-Chloroethoxy)ethanol CAS:628-89-7

    2-(2-Chloroethoxy)ethanol, còn được gọi là ethylene glycol monochloroethyl ether, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm chloroethyl ether. Nó thường được sử dụng như một dung môi và chất trung gian đa năng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và các nỗ lực nghiên cứu.

     

  • 1-deoxy-1-(octylamino)-D-glucitol CAS:23323-37-7

    1-deoxy-1-(octylamino)-D-glucitol CAS:23323-37-7

    1-Deoxy-1-(octylamino)-D-glucitol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H31NO5. Nó là một dẫn xuất của D-glucitol được biến đổi bằng nhóm octylamino và thiếu một nhóm hydroxyl. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong hóa dược và nghiên cứu sinh hóa.

     

  • 3-Aminobenzylmethylamine CAS:18759-96-1

    3-Aminobenzylmethylamine CAS:18759-96-1

    3-Aminobenzylmethylamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H13N. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc tính đa dạng của nó. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhiều loại dược phẩm và hóa chất tinh chế.

     

  • dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10h]one CAS:3159-07-7

    dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10h]one CAS:3159-07-7

    Dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10H]one là một hợp chất hóa học được phân loại thuộc nhóm dẫn xuất thiazepine. Hợp chất này thường được biết đến với tên gọi dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-one (hoặc DTT). Nó thể hiện các đặc tính cấu trúc độc đáo và được sử dụng trong nhiều nghiên cứu và ứng dụng dược phẩm do ý nghĩa dược lý và tiềm năng điều trị của nó.

  • 1,2,3,4-TETRAHYDRO-QUINOXALINE CAS:3476-89-9

    1,2,3,4-TETRAHYDRO-QUINOXALINE CAS:3476-89-9

    1,2,3,4-Tetrahydro-quinoxaline là một hợp chất hai vòng chứa nitơ với công thức phân tử C8H10N2. Nó thuộc họ quinoxaline của các hợp chất hữu cơ và thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

  • 3,4-Dimethoxybenzylalcohol CAS:93-03-8

    3,4-Dimethoxybenzylalcohol CAS:93-03-8

    3,4-Dimethoxybenzylalcohol là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử chứa hai nhóm methoxy gắn vào vòng benzen. Còn được gọi là 3,4-dimethoxybenzyl alcohol, nó thuộc nhóm rượu thơm với các nhóm thế đặc trưng ở vị trí 3 và 4. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất độc đáo và khả năng phản ứng trong nhiều quá trình và ứng dụng hóa học khác nhau.

  • 1,1,2,2,3,3,4,4,4-nonafluorobutane-1-sulfonicacid CAS:375-73-5

    1,1,2,2,3,3,4,4,4-nonafluorobutane-1-sulfonicacid CAS:375-73-5

    Axit 1,1,2,2,3,3,4,4,4-nonafluorobutane-1-sulfonic là một hợp chất flo hóa có công thức phân tử C4F9O3S. Nó bao gồm một nhóm axit perfluoroalkyl sulfonic gắn với một chuỗi butan. Hóa chất này nổi tiếng với tính axit mạnh và độ ổn định cao, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, điện hóa học và biến đổi bề mặt.

  • 11-piperazynil-dibenzo[b,f][1,4]thiazepine2HCl CAS:111974-74-4

    11-piperazynil-dibenzo[b,f][1,4]thiazepine2HCl CAS:111974-74-4

    11-Piperazynil-dibenzo[b,f][1,4]thiazepine2HCl là một hợp chất hóa học thuộc nhóm hợp chất hữu cơ thiazepine. Nó thường được gọi là 11-piperazinyl-dibenzothiepin 2HCl và được sử dụng cho nhiều mục đích nghiên cứu và dược phẩm. Hợp chất này có cấu trúc phân tử độc đáo, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực hóa học và dược lý.

     

  • 4-Methoxybenzylamine CAS:2393-23-9

    4-Methoxybenzylamine CAS:2393-23-9

    4-Methoxybenzylamine, với công thức phân tử C8H11NO, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Đặc điểm của nó là nhóm methoxy gắn vào phân tử benzylamine. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.