Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diethyliminodiacetate CAS:6290-05-7

    Diethyliminodiacetate CAS:6290-05-7

    Diethyliminodiacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17N2O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng có nguồn gốc từ axit iminodiacetic và được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học nhờ tính chất tạo phức và khả năng tạo chelat của nó.

  • Clofibricacid CAS:882-09-7

    Clofibricacid CAS:882-09-7

    Axit clofibric, còn được gọi là axit 2-(4-chlorophenoxy)-2-methylpropanoic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H11ClO3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng thuộc nhóm dẫn xuất của axit fibric. Axit clofibric thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và như một chất làm giảm lipid máu.

  • BromoacetaldehydeDiethylacetal CAS:2032-35-1

    BromoacetaldehydeDiethylacetal CAS:2032-35-1

    Bromoacetaldehyde diethylacetal là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H12Br2O2. Nó là một chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, thường được sử dụng như một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ và các phản ứng hóa học. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng thuộc các lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Axit DL-2-phenylpropionic CAS:492-37-5

    Axit DL-2-phenylpropionic CAS:492-37-5

    Axit DL-2-phenylpropionic, còn được gọi là axit phenylpropionic hoặc axit α-phenylpropionic, là một chất rắn kết tinh không màu với công thức phân tử C9H10O2. Đây là một hợp chất bất đối xứng có thể tồn tại ở cả hai dạng đồng phân đối quang D và L. Axit DL-2-phenylpropionic được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau.

  • 2-Chlorohydroquinone CAS:615-67-8

    2-Chlorohydroquinone CAS:615-67-8

    2-Chlorohydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5ClO2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có cấu trúc gốc là hydroquinone và có nguyên tử clo thế ở vị trí số 2. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau nhờ tính chất phản ứng và cấu trúc của nó.

     

  • (1R,2R)-(-)-trans-cyclohexane-1,2-dicarboxylicacid CAS:46022-05-3

    (1R,2R)-(-)-trans-cyclohexane-1,2-dicarboxylicacid CAS:46022-05-3

    Axit (1R,2R)-(-)-trans-Cyclohexane-1,2-dicarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H12O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và như một khối xây dựng bất đối xứng do cấu trúc lập thể và các tính chất chức năng của nó.

  • 2-(2-Chlorophenyl)ethylamine CAS:13078-80-3

    2-(2-Chlorophenyl)ethylamine CAS:13078-80-3

    2-(2-Chlorophenyl)ethylamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H10ClN. Nó là một chất rắn kết tinh có cấu trúc phenylethylamine được thay thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 2 của vòng phenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các tính chất hóa học độc đáo của nó.

     

  • 1-Hydroxyethoxyethylpiperazine CAS:13349-82-1

    1-Hydroxyethoxyethylpiperazine CAS:13349-82-1

    1-Hydroxyethoxyethylpiperazine là một hợp chất có công thức phân tử C8H19N2O2. Đây là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và quy trình hóa học nhờ các đặc tính độc đáo và tính đa dụng của nó.

  • 3,3-Dimethyl-1-butyne CAS:917-92-0

    3,3-Dimethyl-1-butyne CAS:917-92-0

    3,3-Dimethyl-1-butyne là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10. Nó là một ankin có hai nhóm metyl gắn vào nguyên tử cacbon cuối cùng của chuỗi butyne. Chất lỏng không màu này được sử dụng trong nhiều phản ứng hữu cơ và quy trình tổng hợp do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic CAS:2305-32-0

    Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic CAS:2305-32-0

    Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H12O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng đa dạng của nó.

  • 2-Chloroethylaminehydrochloride CAS:870-24-6

    2-Chloroethylaminehydrochloride CAS:870-24-6

    2-Chloroethylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức C2H6Cl2N·HCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa. 2-Chloroethylamine hydrochloride được biết đến với tính chất alkyl hóa và khả năng phản ứng tạo liên kết cộng hóa trị với các nhóm nucleophilic.

     

  • 2-Methoxyethylamine CAS:109-85-3

    2-Methoxyethylamine CAS:109-85-3

    2-Methoxyethylamine, còn được gọi là ethylene glycol monomethyl ether amine, là một hợp chất hóa học có công thức C3H9NO. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng phản ứng và các tính chất chức năng của nó.