Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Ceftriaxone CAS:73384-59-5

    Ceftriaxone CAS:73384-59-5

    Ceftriaxone là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính phổ rộng chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Ceftriaxone được đánh giá cao về hiệu quả trong việc chống lại các nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh khác, do đó là một lựa chọn điều trị quan trọng trong thực tiễn lâm sàng.

  • Muối kẽm Cephalosporin C CAS:59143-60-1

    Muối kẽm Cephalosporin C CAS:59143-60-1

    Muối kẽm của Cephalosporin C là một dẫn xuất của kháng sinh tự nhiên Cephalosporin C được phức hợp với kẽm. Hợp chất này kết hợp các đặc tính kháng khuẩn của Cephalosporin C với những lợi ích của kẽm, có khả năng tăng cường tính ổn định và sinh khả dụng của nó. Muối kẽm của Cephalosporin C là một ứng cử viên đầy triển vọng cho các ứng dụng dược phẩm nhờ các đặc tính độc đáo và lợi ích điều trị tiềm năng của nó.

  • Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt CAS:97148-39-5

    Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt CAS:97148-39-5

    Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Nó bao gồm một nhóm methoxyimino gắn với vòng furan, tạo thành muối với amoniac để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan trong nhiều công thức khác nhau.

  • Tri-n-propylsilane CAS:998-29-8

    Tri-n-propylsilane CAS:998-29-8

    Tri-n-propylsilane là một hợp chất hóa học gồm ba nhóm n-propyl gắn vào một nguyên tử silic. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để điều chế các silan chức năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong khoa học vật liệu và xúc tác.

  • Trihydroxytriphenylmethane CAS:603-44-1

    Trihydroxytriphenylmethane CAS:603-44-1

    Trihydroxytriphenylmethane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C19H16O3. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và được biết đến với nhóm trihydroxyphenyl gắn vào lõi triphenylmethane. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Sebaconitrile CAS:1871-96-1

    Sebaconitrile CAS:1871-96-1

    Sebaconitrile, còn được gọi là 1,10-Decanedinitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H16N2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối cấu tạo cho nhiều hóa chất và dược phẩm khác nhau. Sebaconitrile là một hợp chất đa năng, có độ hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ và ổn định trong điều kiện bình thường.

  • pent-4-yn-1-ol CAS:5390-04-5

    pent-4-yn-1-ol CAS:5390-04-5

    Pent-4-yn-1-ol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8O. Nó là một chất lỏng không màu với nhóm chức ankin gắn vào chuỗi pentyl. Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc trong các ứng dụng hóa học hữu cơ.

  • Ethyl2-oxocyclopentanecarboxylate CAS:611-10-9

    Ethyl2-oxocyclopentanecarboxylate CAS:611-10-9

    Ethyl 2-Oxocyclopentanecarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H14O3. Nó bao gồm một vòng cyclopentanone được thay thế bằng một nhóm este ethyl và một nhóm carbonyl. Hợp chất này được biết đến với các đặc điểm cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate CAS:64485-82-1

    Ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate CAS:64485-82-1

    Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và ứng dụng dược phẩm. Cấu trúc của nó chứa một vòng amino-thiazole với nhóm chức hydroxyimino, làm cho nó có giá trị trong việc khám phá thuốc và các nỗ lực tổng hợp hóa học.

  • Diethylacetamidomalonate CAS:1068-90-2

    Diethylacetamidomalonate CAS:1068-90-2

    Diethylacetamidomalonate, hay còn gọi là ethyl diethylamidomalonate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H17NO5. Hợp chất hữu cơ này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc độc đáo của nó. Diethylacetamidomalonate là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển các loại thuốc và vật liệu mới.

  • N-Ethylcyclohexylamine CAS:5459-93-8

    N-Ethylcyclohexylamine CAS:5459-93-8

    N-Ethylcyclohexylamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17N. Nó là một chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt với nhóm chức amin gắn vào vòng cyclohexyl. Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng đa dạng và các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và các quá trình hóa học.

     

  • BPTA CAS:89604-92-2

    BPTA CAS:89604-92-2

    BPTA (Bis(3-propyltetradecyl)amine) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó thuộc nhóm amin và được biết đến với các đặc tính hoạt động bề mặt, làm cho nó hữu ích trong các công thức yêu cầu nhũ hóa hoặc điều chỉnh sức căng bề mặt.