-
3,3′-(Ethylenedioxy)dipropiononitrile CAS:3386-87-6
3,3′-(Ethylenedioxy)dipropiononitrile là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H16N2O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
1,8-Diazabicyclo[5.4.0]undec-7-ene CAS:6674-22-2
1,8-Diazabicyclo[5.4.0]undec-7-ene, còn được gọi là DBU, là một hợp chất hóa học hai vòng có công thức phân tử C9H16N2. Nó là một chất lỏng không màu có mùi tanh và được sử dụng rộng rãi như một bazơ hữu cơ mạnh trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. DBU nổi tiếng với khả năng xúc tác các chuyển hóa trong tổng hợp hữu cơ và hóa học polyme.
-
S-acetyl-L-glutathione CAS:3054-47-5
S-acetyl-L-glutathione là một dạng biến đổi của glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được sản sinh tự nhiên trong cơ thể. Quá trình acetyl hóa glutathione giúp tăng cường tính ổn định và khả dụng sinh học của nó, cho phép hấp thụ và sử dụng tốt hơn trong các quá trình sinh lý khác nhau. S-acetyl-L-glutathione là một chất bổ sung có giá trị giúp hỗ trợ hệ thống phòng vệ chống oxy hóa và thúc đẩy sức khỏe tổng thể.
-
Clarithromycin CAS:81103-11-9
Clarithromycin là một loại kháng sinh macrolide được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng. Clarithromycin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, làm cho nó trở thành một lựa chọn có giá trị trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori trong các bệnh lý đường tiêu hóa.
-
Ciprofloxacin CAS:85721-33-1
Ciprofloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các enzyme chịu trách nhiệm sao chép DNA trong vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Ciprofloxacin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và đường tiêu hóa.
-
Ciprofloxacin hydrochloride CAS:86393-32-0
Ciprofloxacin hydrochloride là dạng muối của ciprofloxacin, một loại kháng sinh fluoroquinolone mạnh được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các enzyme chịu trách nhiệm sao chép DNA trong vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Ciprofloxacin hydrochloride có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, do đó rất có giá trị trong việc điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và đường tiêu hóa.
-
Chlorhexidine diacetate CAS:56-95-1
Chlorhexidine diacetate là dạng muối của chlorhexidine, một chất sát trùng và khử trùng mạnh được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe, chăm sóc cá nhân và thú y. Nó có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn, nấm và virus, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật một cách hiệu quả.
-
Chloramine T trihydrat CAS:7080-50-4
Chloramine T trihydrat là một hợp chất tinh thể ổn định, có đặc tính kháng khuẩn, thường được sử dụng làm chất khử trùng và sát khuẩn. Nó thuộc nhóm chloramine và có hiệu quả trong việc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn và loại bỏ mầm bệnh trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Cetrimide, Mytab (Tetradecyltrimethylammonium bromide) CAS:1119-97-7
Cetrimide, được bán trên thị trường với tên gọi Mytab, là một hợp chất amoni bậc bốn chứa tetradecyltrimethylammonium bromide. Nó thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt và chất sát trùng trong nhiều sản phẩm dược phẩm và chăm sóc cá nhân. Cetrimide thể hiện các đặc tính kháng khuẩn, giúp nó hiệu quả trong việc chống lại vi khuẩn và nấm.
-
Cephradine hydrate CAS:38821-53-3
Cephradine hydrate là một loại kháng sinh cephalosporin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc thuộc nhóm cephalosporin thế hệ đầu tiên và hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Cephradine hydrate có nhiều dạng bào chế khác nhau, chẳng hạn như viên nang và hỗn dịch uống, để thuận tiện cho việc sử dụng.
-
Muối kali của axit clavulanic (Kali clavulanate)/Avicel (1:1) CAS:61177-45-5
Muối kali của axit clavulanic, còn được gọi là kali clavulanate, là một chất ức chế beta-lactamase giúp tăng cường hoạt tính của một số loại kháng sinh. Nó thường được kết hợp với các loại kháng sinh như amoxicillin để tăng cường hiệu quả chống lại vi khuẩn bằng cách ức chế các cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn.
-
Chlortetracycline hydrochloride CAS:64-72-2
Chlortetracycline hydrochloride là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline, thường được sử dụng trong thú y. Nó thể hiện đặc tính kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, giúp điều trị hiệu quả nhiều loại nhiễm trùng ở động vật.
