-
4,4′-Diaminodiphenyl sulfone (Dapsone) CAS:80-08-0
4,4′-Diaminodiphenyl sulfone, thường được gọi là Dapsone, là một loại thuốc sulfone tổng hợp có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. Thuốc này chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh ngoài da như bệnh phong (bệnh Hansen), viêm da dạng herpes và một số loại nhiễm trùng da. Dapsone hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và giảm viêm, do đó là một liệu pháp hiệu quả cho nhiều bệnh lý da liễu khác nhau. Thuốc này có sẵn ở dạng uống và dạng bôi ngoài da để thuận tiện sử dụng trong môi trường lâm sàng.
-
N,O-Dimethylhydroxylaminehydrochloride CAS:6638-79-5
N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức C3H9NO·HCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các đặc tính độc đáo của nó.
-
Axit Pimelic CAS:111-16-0
Axit pimelic là một axit đicarboxylic có công thức hóa học C7H12O4. Nó còn được gọi là axit heptanedioic và là một chất rắn kết tinh màu trắng ở nhiệt độ phòng. Axit pimelic có thể được tìm thấy trong một số mô thực vật và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau.
-
Axit xanthene-9-carboxylic CAS:82-07-5
Axit xanthene-9-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H10O3. Nó là một chất rắn kết tinh có tính chất thơm và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học thuốc nhuộm. Axit xanthene-9-carboxylic đóng vai trò quan trọng như một tiền chất để điều chế nhiều phân tử chức năng khác nhau.
-
Trimethylsilylcyanide CAS:7677-24-9
Trimethylsilylcyanide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H9NSi. Nó là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là một thuốc thử đa năng nhờ các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
N,N-dimethylformamidedimethylacctel CAS:4637-24-5
N,N-Dimethylformamidedimethylacetate là một hợp chất hóa học có công thức C6H12N2O3. Nó là một chất lỏng không màu được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học và là một thuốc thử đa năng nhờ các tính chất và ứng dụng độc đáo của nó trong hóa học hữu cơ.
-
Bis(2-chloroethyl)aminehydrochloride CAS:821-48-7
Bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride, còn được gọi là nitrogen mustard HCl, là một hợp chất hóa học có công thức C4H10Cl2N2·HCl. Nó là một chất rắn kết tinh đã được sử dụng trong nghiên cứu y học và điều trị ung thư nhờ đặc tính alkyl hóa của nó. Hợp chất này thuộc nhóm nitrogen mustard, được biết đến với tác dụng chống ung thư.
-
Benzamidinehydrochloride CAS:1670-14-0
Benzamidine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H15ClN2O. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Benzamidine hydrochloride là một chất ức chế protease mạnh, đặc biệt nhắm vào các protease serine.
-
3-Fluoro-4-(4-Morpholinyl)-Benzeamine CAS:93246-53-8
3-Fluoro-4-(4-Morpholinyl)-Benzeamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H14FN3O. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do cấu trúc độc đáo và các đặc tính dược lý của nó.
-
3-Chloropropylaminehydrochloride CAS:6276-54-6
3-Chloropropylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức C3H10Cl2N·HCl. Chất rắn kết tinh màu trắng này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính phản ứng và các ứng dụng đa dạng của nó trong các biến đổi hóa học.
-
Methyl3,4-diaminobenzoate CAS:36692-49-6
Methyl 3,4-diaminobenzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H12N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Diethylaminomalonatehydrochloride CAS:13433-00-6
Diethylaminomalonate hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức C8H16ClNO4. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và là một thuốc thử đa năng nhờ các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó trong các phản ứng hóa học.
