-
Chlorhexidine CAS:55-56-1
Chlorhexidine là chất sát trùng và khử trùng phổ rộng thường được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe, vệ sinh cá nhân và thú y. Nó thể hiện đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật.
-
Chloramphenicol palmitate CAS:530-43-8
Chloramphenicol palmitate là tiền chất của kháng sinh chloramphenicol, thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Công thức này giúp tăng cường tính ưa mỡ và khả năng hấp thu của chloramphenicol khi dùng đường uống, cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.
-
Cinoxacin CAS:28657-80-9
Cinoxacin là một chất kháng khuẩn tổng hợp thuộc nhóm kháng sinh quinolone. Thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Cinoxacin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA của vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự sinh sản và phát triển của vi khuẩn.
-
Muối natri Cephalothin CAS:58-71-9
Muối natri cephalothin là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc này có nguồn gốc từ cephalosporin C và hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Muối natri cephalothin có dạng thuốc tiêm và thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe nhờ hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm.
-
Muối natri Ceftriaxone CAS:104376-79-6
Muối natri ceftriaxone là một dạng bào chế của kháng sinh ceftriaxone kết hợp với natri để cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan. Là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, muối natri ceftriaxone thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nó thường được sử dụng trong môi trường lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhờ hiệu quả và phổ tác dụng rộng.
-
Muối natri Cephalosporin C CAS:51762-04-0
Muối natri của Cephalosporin C là một dẫn xuất của kháng sinh cephalosporin C tự nhiên được sản sinh bởi nấm và vi khuẩn. Nó là tiền chất của nhiều loại kháng sinh cephalosporin bán tổng hợp được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng. Muối natri của Cephalosporin C đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu quý giá cho việc tổng hợp các kháng sinh cephalosporin với hiệu lực và phổ hoạt động được tăng cường chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Dạng muối natri của nó làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm.
-
Cephalexin hydrat CAS:15686-71-2
Cephalexin hydrate là dạng tinh thể của kháng sinh cephalexin, thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin. Thuốc thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các vi sinh vật nhạy cảm. Cephalexin hydrate hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nang và hỗn dịch uống, rất thuận tiện cho việc sử dụng đường uống.
-
Muối natri Cefuroxime CAS:56238-63-2
Muối natri cefuroxime là dạng bột tinh thể vô trùng của kháng sinh cefuroxime, được sử dụng để truyền tĩnh mạch. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin và hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của các vi khuẩn nhạy cảm. Muối natri cefuroxime thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện để điều trị các nhiễm trùng nặng cần truyền tĩnh mạch.
-
Cefuroxime CAS:55268-75-2
Cefuroxime là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong cơ thể, giúp làm giảm các triệu chứng của nhiều loại nhiễm trùng khác nhau. Cefuroxime có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nén, viên nang và thuốc tiêm. Thuốc được các bác sĩ kê đơn để điều trị nhiều bệnh lý, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu, và nhiều bệnh khác. Cefuroxime nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng giống như tất cả các loại kháng sinh khác, nó có thể gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn và phản ứng dị ứng ở một số người.
-
Ceftriaxone natri CAS:74578-69-1
Ceftriaxone natri là một chế phẩm của kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba ceftriaxone kết hợp với natri để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng nhờ hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ceftriaxone natri được đánh giá cao về hiệu quả trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nặng kháng thuốc đối với các loại kháng sinh khác.
-
Muối natri Ceftizoxime CAS:68401-82-1
Muối natri ceftizoxime là một loại kháng sinh cephalosporin kết hợp ceftizoxime với natri để cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Muối natri ceftizoxime được sử dụng trong lâm sàng nhờ hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, do đó rất có giá trị trong điều trị nhiều bệnh truyền nhiễm.
-
Cephalexin monohydrat CAS:23325-78-2
Cephalexin monohydrat là một dạng kháng sinh cephalexin có chứa một phân tử nước trong cấu trúc tinh thể. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin và có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Cephalexin monohydrat hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc này thường có dạng uống như viên nang và viên nén để dễ sử dụng.
