-
Natri Bicarbonat CAS:144-55-8
Natri bicacbonat, hay còn gọi là bột nở, là một loại bột tinh thể màu trắng có vị hơi mặn. Nó thường được sử dụng trong làm bánh như một chất làm nở giúp bột nở và tạo kết cấu nhẹ, xốp. Ngoài công dụng trong ẩm thực, natri bicacbonat còn được sử dụng cho nhiều mục đích làm sạch gia dụng, cũng như trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng và chất khử mùi. Hơn nữa, nó còn có các ứng dụng y học, chẳng hạn như làm giảm chứng ợ nóng và khó tiêu khi uống. Công thức hóa học của nó là NaHCO3.
-
Natri Guanylat CAS:5550-12-9
Muối dinatri guanosine 5′-monophosphate là chất tăng cường độ tươi thực phẩm thế hệ mới. Nó có thể được sử dụng trong tất cả các loại thực phẩm và có thể được sử dụng với liều lượng vừa phải tùy theo nhu cầu sản xuất.
-
Saponin trà CAS:8047-15-2
Saponin trà, còn được gọi là saponin trà, là một loại hợp chất glycoside được chiết xuất từ hạt cây trà. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên có hiệu quả tốt. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhẹ, công nghiệp hóa chất, thuốc trừ sâu, thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi, dệt may, khai thác dầu khí, khai thác mỏ, vật liệu xây dựng và xây dựng đường cao tốc và các lĩnh vực khác.
-
Natri Inosinat CAS:4691-65-0
Natri inosinat là một chất phụ gia thực phẩm thường được sử dụng để tăng hương vị. Nó thường được tìm thấy trong các món ăn nhẹ mặn, súp đóng hộp và thịt chế biến sẵn. Hợp chất này là muối natri của axit inosinic, một axit có tự nhiên trong nhiều loài động vật và thực vật. Là một chất phụ gia thực phẩm, natri inosinat thường được sử dụng kết hợp với bột ngọt (MSG) để tăng cường vị umami trong các sản phẩm thực phẩm. Nhìn chung, nó được các cơ quan quản lý công nhận là an toàn cho người tiêu dùng khi được sử dụng với liều lượng thích hợp.
-
Transglutaminase (TG) CAS:80146-85-6
Transglutaminase (TG) là một loại enzyme xúc tác sự hình thành các liên kết cộng hóa trị giữa các phân tử protein. Nó thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm để cải thiện kết cấu, độ kết dính và thời hạn sử dụng. Ngoài ra, TG cũng được sử dụng trong các ứng dụng y tế và dược phẩm để vận chuyển thuốc và kỹ thuật mô. Là một enzyme đa năng, TG đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng biến đổi và tăng cường các đặc tính của protein.
-
Vanillin CAS:121-33-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Vanillin là một hợp chất tổng hợp có hương vị và mùi thơm tương tự như vani. Nó thường được sử dụng làm chất tạo hương trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Vanillin cũng được sử dụng trong sản xuất nước hoa và làm chất trung gian hóa học trong sản xuất dược phẩm và các hóa chất tinh chế khác.
-
Nhà sản xuất và nhà cung cấp kẽm axetat CAS:557-34-6
Kẽm axetat là một hợp chất hóa học có công thức Zn(CH3COO)2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có vị hơi chua. Kẽm axetat thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để điều trị chứng thiếu kẽm. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, làm chất cố định màu trong nhuộm và làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Ngoài ra, kẽm axetat có tính chất làm se và được sử dụng trong một số loại thuốc mỡ sát trùng bôi ngoài da. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng làm chất tạo hương vị và chất bảo quản. Hơn nữa, kẽm axetat được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa và làm chất ức chế ăn mòn trong một số quy trình công nghiệp. Do các ứng dụng đa dạng của nó, kẽm axetat là một hợp chất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, hóa học và sản xuất.
-
Pectin CAS:9000-69-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Pectin là một loại polysaccharid giàu axit galacturonic, có cấu trúc và chức năng phức tạp. Pectin là một polyuronide có trọng lượng phân tử cao. Nó thuộc họ carbohydrate và có trong các loại trái cây và quả mọng.PEtin được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm mỹ phẩm nhờ đặc tính tạo gel của nó. Nó có tính dịu nhẹ, hơi chua và được chiết xuất từ táo hoặc phần bên trong vỏ trái cây họ cam quýt.
-
Este axit béo Polyglycerol (PGFE) CAS:67784-82-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Este polyglyceryl của axit béo (PGFE) là tên gọi chung của một loạt sản phẩm, còn được biết đến với tên gọi este polyglycerin (PGFE), este polyglycerol mono-polyfatty acid, este polyglycerin axit béo, đặc trưng bởi các nhóm hydroxyl ưa nước hơn.
-
Propylene Glycol Alginate (PGA) CAS:9005-37-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Propylene glycol alginate hầu như không mùi và không vị. Este propylene glycol của axit alginic có thành phần khác nhau tùy thuộc vào mức độ este hóa và tỷ lệ phần trăm các nhóm carboxyl tự do và bị trung hòa trong phân tử.
-
Natri Alginate CAS:9005-38-3 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Natri alginat là dạng natri của alginat. Alginat là một polysaccharid anion mạch thẳng bao gồm hai dạng gốc axit hexuronic liên kết 1,4, gốc β-d-mannuronopyranosyl (M) và gốc α-l-guluronopyranosyl (G). Nó có thể được sắp xếp dưới dạng các khối gốc M lặp lại (khối MM), các khối gốc G lặp lại (khối GG) và các khối gốc M và G hỗn hợp (khối MG). Alginat thương mại hiện nay có nguồn gốc từ tảo. Alginat có nhiều ứng dụng. Ví dụ, một trong những vai trò quan trọng nhất của nó là được sử dụng làm vật liệu băng vết thương để điều trị các vết thương cấp tính hoặc mãn tính. Việc sử dụng liên kết chéo alginat để tạo ra hydrogel để bao bọc tế bào cũng rất có giá trị. Sự xuất hiện của nhiều loại dẫn xuất của nó gần đây đã mở rộng hơn nữa ứng dụng của nó.
-
Natri Đồng Chlorophyllin CAS:28302-36-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Natri đồng diệp lục (SCC) là một hỗn hợp màu xanh lục tươi sáng, tan trong nước, được chiết xuất từ diệp lục tự nhiên, có tiềm năng chống đột biến và chống oxy hóa. Hợp chất này được sử dụng làm chất tạo màu và chất bổ sung thực phẩm. SCC thương mại được điều chế từ phản ứng giữa chiết xuất diệp lục thô và natri hydroxit trong metanol, tiếp theo là thay thế nguyên tử magiê trung tâm bằng kim loại nặng.
