-
N-Methylmethanesulfonamide CAS:1184-85-6
N-Methylmethanesulfonamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H7NO2S. Nó là một chất lỏng trong suốt, đặc trưng bởi nhóm metyl gắn vào phần tử methanesulfonamide. Hợp chất này được biết đến với các tính chất hóa học độc đáo và ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide CAS:53185-52-7
3-Methoxy-N,N-dimethylpropionamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H15NO2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nhẹ và được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp. Hợp chất này nổi tiếng về khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và khả năng hoạt động như một chất trung gian đa năng trong hóa học hữu cơ.
-
N-Methylpropionamide CAS:1187-58-2
N-Methylpropionamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H11NO. Nó có một nhóm chức amide gắn với chuỗi propyl, được thay thế bằng một nhóm methyl. Hợp chất này được biết đến với các đặc tính cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
4,4′-Dichlorobenzophenone CAS:90-98-2
4,4′-Dichlorobenzophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H8Cl2O. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được đặc trưng bởi hai nguyên tử clo gắn vào lõi benzophenone. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình công nghiệp do tính phản ứng và độ ổn định của nó.
-
2-ethoxy-2,4,4,6,6-pentafluoro-1,3,5,2λ⁵,4λ⁵,6λ⁵-triazatriphosphinine CAS:33027-66-6
2-Ethoxy-2,4,4,6,6-pentafluoro-1,3,5,2λ⁵,4λ⁵,6λ⁵-triazatriphosphinine là một hợp chất có tính chất hóa học độc đáo do các nguyên tử flo và phốt pho của nó. Nó thuộc họ triazatriphosphinine và thể hiện các mô hình phản ứng thú vị trong tổng hợp hữu cơ.
-
2′,6′-Dihydroxyacetophenone CAS:699-83-2
2′,6′-Dihydroxyacetophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8O3. Nó là một chất rắn kết tinh đặc trưng bởi hai nhóm hydroxyl gắn vào phần acetophenone. Hợp chất này được biết đến với các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.
-
2-(Z)-(2-AMINOTHIAZOL-4-YL)-2-ACETOXYIMINOACETICACID-2-BENZOTHIAZOLTHIOESTER CAS:104797-47-9
2-(Z)-(2-aminthiazol-4-yl)-2-acetoxyiminoaceticacid-2-benzothiazolthioester là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và phát triển dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó chứa cả nhóm thiazole và benzothiazole, khiến nó trở thành một khối xây dựng quý giá để thiết kế các phân tử mới có tiềm năng hoạt tính sinh học.
-
Axit 2-(4-Bromomethyl)phenylpropionic CAS:111128-12-2
2-Axit (4-bromomethyl)phenylpropionic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H11BrO2. Nó bao gồm một lõi axit phenylpropionic được thay thế bằng một nhóm bromomethyl trên vòng phenyl. Hợp chất này được biết đến với các đặc điểm cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
-
1,5-Diazabicyclo[4.3.0]không phải 5-ene CAS:3001-72-7
1,5-Diazabicyclo[4.3.0]non-5-ene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H12N2. Đây là một amin hai vòng được đặc trưng bởi cấu trúc vòng độc đáo của nó. Hợp chất này nổi bật nhờ tính ổn định và khả năng phản ứng trong nhiều phản ứng và quá trình hóa học khác nhau.
-
3,9-Bis(1,1-dimethyl-2-hydroxyethyl)-2,4,8,10-tetraoxaspiro[5,5]undecane CAS:1455-42-1
3,9-Bis(1,1-dimethyl-2-hydroxyethyl)-2,4,8,10-tetraoxaspiro[5,5]undecane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C18H36O6. Nó chứa cấu trúc spirocyclic với các chuỗi bên ethylene glycol. Hợp chất này được biết đến với kiến trúc phân tử độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
-
2-Hydroxypyridine N-oxide CAS:13161-30-3
2-Hydroxypyridine N-oxide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H5NO2. Nó là một chất rắn kết tinh đặc trưng bởi nhóm hydroxyl gắn với vòng pyridine. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc độc đáo và khả năng phản ứng trong các quá trình hóa học.
-
2-N-Propyl-4-Methyl-6-(1′-Methylbenzimidazol-2-Yl)Benzimidazole CAS:152628-02-9
2-N-Propyl-4-Methyl-6-(1′-Methylbenzimidazol-2-Yl)Benzimidazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C26H29N5. Nó bao gồm một lõi benzimidazole được thay thế bằng các nhóm propyl, methyl và methylbenzimidazolyl. Cấu trúc phức tạp này cho thấy tiềm năng ứng dụng đa dạng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
