-
Agar CAS:9002-18-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Agar là một phức hợp polysaccharid dạng keo, ưa nước, khô, được chiết xuất từ tế bào agarocyte của tảo thuộc lớp Rhodophyceae. Cấu trúc của nó được cho là một chuỗi polysaccharid phức tạp với các liên kết α-(1!3) và β-(1!4) xen kẽ. Có ba dạng cấu trúc cực đoan được ghi nhận: đó là agarose trung tính; agarose pyruvated có ít sulfat hóa; và galactan sulfat hóa. Agar có thể được tách thành phần tạo gel tự nhiên, agarose, và phần không tạo gel sulfat hóa, agaropectin.
-
Magnesium DL-Aspartate CAS:62-52-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Magnesium aspartate là một loại muối magnesium aspartate, là một loại khoáng chất bổ sung. Aspartate được coi là chất vận chuyển khoáng chất liên quan đến quá trình trao đổi chất của tế bào, và cải thiện hiệu quả sản xuất năng lượng bằng cách bổ sung các chất điện giải quan trọng để hỗ trợ các quá trình trao đổi chất của tế bào. Nó cũng là một chất dưỡng da, thường được sử dụng như một chất kết dính và chất tạo phức.
-
Dextrose monohydrat/D-Glucose monohydrat CAS:5996-10-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Glucose là một loại đường đơn phân tử được tìm thấy trong mật ong và trái cây. Nó là sản phẩm chính của quá trình quang hợp ở thực vật, có hoạt tính quang học và quay phải. Glucose và các dẫn xuất của nó vô cùng quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của các sinh vật sống. Nó được vận chuyển khắp cơ thể động vật thông qua máu, bạch huyết và dịch não tủy đến các tế bào, nơi năng lượng được giải phóng trong quá trình đường phân. Glucose là một loại đường đơn phân tử phổ biến trong tự nhiên dưới dạng D-glucose. Nó tồn tại dưới dạng các đơn vị glucose trong sucrose, tinh bột và cellulose. Glucose rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất vì nó tham gia vào hệ thống lưu trữ và giải phóng năng lượng.
-
Axit photphoric CAS:7664-38-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Axit photphoric là một chất tạo vị chua, là một axit vô cơ được tạo ra bằng cách đốt phốt pho trong lượng không khí dư, tạo ra phốt pho pentoxit, chất này được hòa tan trong nước để tạo thành axit orthophosphoric với nồng độ khác nhau. Nó là một axit mạnh, tan trong nước. Muối của axit này được gọi là phosphat. Nó được sử dụng làm chất tạo hương vị trong các loại đồ uống cola và root beer để tạo độ chua và vị chua mong muốn. Nó được sử dụng như một chất chống oxy hóa hiệp đồng trong shortening thực vật. Trong sản xuất men, nó được sử dụng để duy trì độ pH axit và cung cấp nguồn phốt pho. Nó cũng hoạt động như một chất tạo vị chua trong phô mai. Nó cũng được gọi là axit orthophosphoric.
-
Natri Pyruvat CAS:113-24-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Natri pyruvat là muối natri của pyruvat. Nó thường được bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào để làm nguồn năng lượng vì nó là chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất các phân tử ATP năng lượng cao bên trong tế bào. Ví dụ, nó có thể được sử dụng làm nguồn carbon cho vi khuẩn. Nó cũng có thể bảo vệ tế bào chống lại hydrogen peroxide, một chất oxy hóa giúp loại bỏ các gốc oxy tự do. Nó là một chất trung gian chuyển hóa quan trọng trong nhiều con đường trao đổi chất thiết yếu như chuyển hóa carbohydrate. Ví dụ, nó được chuyển đổi thành acetyl coenzyme A và đi vào chu trình TCA (chu trình Krebs) trong cơ thể sinh vật. Nó cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin trong cơ thể sinh vật.
-
L-Arabinose CAS:5328-37-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
L-Arabinose được coi là một loại đường hiếm, có thể tìm thấy tự nhiên trong cấu trúc của hầu hết các loại trái cây và rau quả. Do tác dụng làm ngọt ít calo, arabinose thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và thuốc kê đơn. Ngoài tác dụng làm ngọt, khi phản ứng với hỗn hợp axit amin thông qua phản ứng Maillard, arabinose có thể góp phần tạo ra hương vị mặn và vị thịt được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và hương liệu. L-Arabinose thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu để tạo ra hương vị thịt hoặc vị nấu/nướng.
-
Natri Lactat CAS:312-85-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Natri lactat là một muối natri hữu cơ có ion lactat làm ion đối trọng. Nó đóng vai trò là chất bảo quản thực phẩm và chất điều chỉnh độ axit trong thực phẩm. Nó là một muối natri hữu cơ và là một muối lactat. Nó chứa lactat.
-
Kẽm Picolinat CAS:17949-65-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kẽm picolinat là một loại thực phẩm bổ sung kẽm hữu cơ, trong đó nguyên tử kẽm được gắn vào phân tử axit picolinic. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng thực phẩm bổ sung kẽm có thể làm giảm tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em. Có một số loại thực phẩm bổ sung kẽm trên thị trường, bao gồm kẽm axetat, kẽm gluconat, kẽm picolinat và kẽm sulfat. Kẽm picolinat là một dạng thực phẩm bổ sung kẽm có khả năng hấp thụ cao, dễ dàng hòa tan để giải phóng kẽm nguyên tố cho cơ thể sử dụng. Điều đáng ngạc nhiên là, mặc dù kẽm picolinat được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung với tuyên bố về khả năng hấp thụ sinh học cao hơn, nhưng lại có rất ít nghiên cứu khoa học chứng minh cho tuyên bố này.
-
Stachyose CAS:54261-98-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Stachyose tương tự như một số chất xơ hòa tan trong nước. Nó không độc hại và có thể ăn trực tiếp. Stachyose có tác dụng thúc đẩy rõ rệt sự phát triển của các vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium và Lactobacillus trong đường tiêu hóa của người, và có thể nhanh chóng cải thiện môi trường đường tiêu hóa. Stachyose không bị phá hủy trong dạ dày, ruột non và các cơ quan khác của cơ thể người, và có thể trực tiếp đến ruột già nơi tập trung cộng đồng vi khuẩn có lợi, thúc đẩy đáng kể sự phát triển của Bifidobacterium.
-
Gôm Arabic CAS:9000-01-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Gôm arabic[GA] là một polysaccharid phức tạp, mạch nhánh, trung tính hoặc hơi axit, được tìm thấy dưới dạng muối hỗn hợp canxi, magiê và kali của axit polysaccharidic[1-3]. Xương sống của nó được cấu tạo từ các đơn vị bD-galactopyranosyl liên kết 1,3. Các chuỗi bên được cấu tạo từ hai đến năm đơn vị bD-galactopyranosyl liên kết 1,3, được nối với chuỗi chính bằng các liên kết 1,6.
-
Magnesium L-Aspartate CAS:2068-80-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Magnesium L-aspartate là một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi mới, có thể cải thiện rõ rệt chất lượng thịt gia súc và gia cầm, đồng thời cũng có thể được sử dụng trong phụ gia thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
-
D-xylose CAS:31178-70-8 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Xylose là một loại đường được chiết xuất từ gỗ. Nó là một aldopentose – một monosaccharide chứa năm nguyên tử carbon và một nhóm chức aldehyde. Xylose có vị ngọt tương tự như glucose và ngọt bằng 40% so với sucrose. Nó dễ dàng hòa tan trong nước. Xylose có thể cải thiện hương vị của các loại thực phẩm ngọt thông thường và có thể khử mùi. D-Xylose được FDA chấp nhận là một thành phần thực phẩm an toàn (GRAS).
